HVXUPCOM

CTCP Xi măng VICEM Hải Vân

2.200+200(+10,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HVX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+10,00%
1 tuần
+4,76%
1 tháng
-4,35%
3 tháng
-15,38%
1 năm
-16,98%
2 năm
-12,00%
3 năm
-27,87%
5 năm
-75,00%
Tất cả
-71,17%
Trần
2.300
Sàn
1.700
TC
2.000
Mở
2.100
Cao
2.200
Thấp
2.100
KL
4.500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.8002.000
2.20011.700
6.6001.900
2.3006.700
8.8001.800
Dư mua 31.400Dư bán 18.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/10/2024
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−1,7 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/100 tỷ−90 cp
14/100 tỷ−80 cp
01/080 tỷ−10 nghìn cp
27/07−0,1 tỷ−22 nghìn cp
22/110 tỷ−50 cp
16/110 tỷ−10 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−10 cp
16/090 tỷ−50 cp
12/090 tỷ−40 cp
10/010 tỷ−5 nghìn cp
26/110 tỷ+1 nghìn cp
19/11+0,2 tỷ+20 nghìn cp
16/11−0,8 tỷ−83 nghìn cp
15/11−0,2 tỷ−19 nghìn cp
12/11−0,2 tỷ−21 nghìn cp
11/110 tỷ−5 nghìn cp
10/110 tỷ+2 nghìn cp
03/11−0,4 tỷ−48 nghìn cp
02/11−0,1 tỷ−17 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−16,52,3−0,94,58,7−4,04,2−4,0−4,2−4,30,0−15,4
2025−3,16,0−1,90,4−5,30,426,0−7,3−3,8−0,4−1,8−5,50,0
2024−2,60,30,0−8,54,10,7−8,1−2,71,6−1,2−0,42,8−13,9
202313,7−7,1−4,70,77,621,30,8−5,3−4,7−12,00,30,06,3
2022−15,75,42,8−18,8−13,6−18,0−3,59,2−15,5−18,6−6,5−2,1−65,2
20212,88,611,525,3−16,138,6−20,712,860,0−0,90,7−3,7149,2
202042,0−12,4−9,3−6,014,4−14,5−5,93,53,45,5−4,35,110,8
2019−5,30,0−8,9−3,7−20,112,00,4−7,115,36,38,4−15,2−22,0
2018−10,7−0,30,37,5−5,0−4,44,92,6−4,30,65,36,51,3
2017−3,2−7,0−3,61,8−17,02,50,04,3−1,0−11,91,28,1−25,3
TB0,1−0,4−1,50,3−4,23,4−0,20,64,7−3,70,3−0,44,6
% năm tăng30%50%30%60%40%60%50%50%40%30%56%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HVX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…