HVHHOSE

CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC · Xây dựng

11.200+600(+5,66%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HVH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+5,66%
1 tuần
+5,16%
1 tháng
+8,21%
3 tháng
+2,75%
1 năm
-6,28%
2 năm
+63,98%
3 năm
+151,69%
5 năm
+31,46%
Tất cả
+1,82%
Trần
11.300
Sàn
9.860
TC
10.600
Mở
10.550
Cao
11.200
Thấp
10.500
KL
395.500
GT
4,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.40011.150
11.2006.100
2.40011.100
11.2509.100
14.00011.050
11.30089.600
Dư mua 17.800Dư bán 104.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ
60 phiên
+0,4 tỷ
1 năm
+0,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,2 tỷ+16 nghìn cp
03/110 tỷ−100 cp
02/110 tỷ+1 nghìn cp
30/10−0,2 tỷ−16 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
28/100 tỷ−100 cp
27/100 tỷ0 cp
26/10−0,1 tỷ−11 nghìn cp
23/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
22/100 tỷ+4 nghìn cp
21/10+0,1 tỷ+13 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−1 nghìn cp
16/10+0,2 tỷ+20 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−11 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−12 nghìn cp
13/10−0,2 tỷ−17 nghìn cp
12/10+0,1 tỷ+14 nghìn cp
09/100 tỷ−2 nghìn cp
08/10+0,2 tỷ+20 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 17/07/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 19 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/070 tỷ−8 cp
24/060 tỷ−32 cp
23/060 tỷ−50 cp
06/080 tỷ−94 cp
09/070 tỷ−105 cp
22/050 tỷ−106 cp
11/110 tỷ−41 cp
14/100 tỷ−41 cp
06/020 tỷ−13 cp
11/120 tỷ−1 cp
05/100 tỷ−100 cp
31/080 tỷ−100 cp
14/080 tỷ−12 cp
22/060 tỷ−11 cp
30/030 tỷ−100 cp
06/030 tỷ−81 cp
16/010 tỷ−100 cp
21/120 tỷ−9 cp
22/110 tỷ−67 cp
27/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,6−6,8−1,7−2,5−1,8−2,416,3−7,6−6,05,43,7−8,0
2025−4,82,525,815,618,9−7,5−5,30,0−1,1−1,92,40,347,3
2024−5,94,6−3,40,734,016,211,4−2,3−3,80,30,918,587,1
20239,2−3,824,7−1,93,91,312,0−3,7−5,7−8,11,5−3,923,1
2022−17,91,44,3−22,0−11,1−16,41,05,5−5,2−19,1−2,5−6,8−62,6
2021−8,56,228,7−13,4−0,96,5−23,913,54,613,713,12,336,0
2020−13,2−14,0−39,116,77,03,5−5,813,3−0,5−2,812,313,9−22,5
2019−6,74,719,44,16,5−1,8−1,9−22,3−11,73,9−2,2−17,7−28,4
201815,7
TB−6,3−0,77,3−0,37,1−0,10,5−0,4−3,7−1,13,62,811,4
% năm tăng13%63%63%50%63%50%50%38%13%50%71%63%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HVH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…