HUTHNX

CTCP Tasco · Xây dựng

12.700+300(+2,42%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HUT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,42%
1 tuần
+2,42%
1 tháng
+3,25%
3 tháng
-10,56%
1 năm
-29,44%
2 năm
-18,80%
3 năm
-30,79%
5 năm
+1,93%
Tất cả
+160,78%
Trần
13.600
Sàn
11.200
TC
12.400
Mở
12.400
Cao
12.700
Thấp
12.300
KL
934.000
GT
11,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
58.20012.400
12.5002.500
132.20012.300
12.60028.000
175.70012.200
12.700131.600
Dư mua 477.400Dư bán 749.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 67/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,5 tỷ
20 phiên
−0,9 tỷ
60 phiên
−21,9 tỷ
1 năm
+177,1 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,7 tỷ+58 nghìn cp
03/11−0,3 tỷ−28 nghìn cp
02/11−0,6 tỷ−52 nghìn cp
30/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp
29/10−0,2 tỷ−12 nghìn cp
28/10−0,3 tỷ−21 nghìn cp
27/10−0,2 tỷ−18 nghìn cp
26/10−1,6 tỷ−128 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,6 tỷ−50 nghìn cp
21/10+2,5 tỷ+202 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
15/10+0,6 tỷ+52 nghìn cp
14/10−0,5 tỷ−45 nghìn cp
13/10+0,6 tỷ+51 nghìn cp
12/10−0,5 tỷ−40 nghìn cp
09/10−0,3 tỷ−25 nghìn cp
08/10−0,2 tỷ−16 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
+1,3 tỷ
20 phiên
−59,2 tỷ
60 phiên
−62,8 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/10−1,3 tỷ−100 nghìn cp
21/10−0,6 tỷ−50 nghìn cp
24/09−0,1 tỷ−5 nghìn cp
25/08+3,3 tỷ+250 nghìn cp
21/07−0,1 tỷ−8 nghìn cp
15/060 tỷ−11 cp
14/050 tỷ−100 cp
13/04−27,3 tỷ−1,59 triệu cp
09/04+28,7 tỷ+1,59 triệu cp
02/03−0,3 tỷ−20 nghìn cp
26/12−61,3 tỷ−3,50 triệu cp
04/12−0,3 tỷ−17 nghìn cp
28/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
24/11+0,1 tỷ+6 nghìn cp
17/11+0,3 tỷ+17 nghìn cp
13/10−0,2 tỷ−15 nghìn cp
24/090 tỷ−100 cp
09/090 tỷ+1 nghìn cp
20/08−0,6 tỷ−30 nghìn cp
11/08+0,3 tỷ+13 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,61,98,1−8,11,3−5,0−3,3−10,8−4,5−1,62,4−19,6
2025−0,77,0−11,9−16,22,45,240,3−2,2−1,10,0−5,1−4,83,5
2024−5,00,01,0−12,913,6−11,4−1,21,2−3,0−1,8−2,40,0−21,8
202319,2−14,310,41,314,94,49,324,2−6,5−32,219,91,543,4
20223,445,111,8−13,83,0−19,318,4−3,4−23,1−25,0−3,0−11,9−32,2
20219,48,831,9−7,56,621,56,37,215,525,028,524,5394,6
2020−8,6−9,0−34,738,121,818,4−23,124,98,3−7,74,161,875,0
2019−7,93,08,3−7,7−16,7−20,0−4,30,00,04,53,9−3,7−36,8
2018−1,8−18,96,9−15,2−21,9−1,6−6,7−5,211,3−6,8−10,0−9,6−58,6
20175,32,613,1−3,60,84,2−4,1−2,65,3−12,411,3−8,58,6
TB1,32,64,5−4,62,6−0,43,23,30,2−5,85,25,541,7
% năm tăng40%60%80%20%80%50%40%40%40%20%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HUT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…