HTIHOSE

CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO · Xây dựng

18.550+150(+0,82%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HTI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,82%
1 tuần
-1,33%
1 tháng
+2,20%
3 tháng
-1,59%
1 năm
-15,26%
2 năm
+38,02%
3 năm
+44,70%
5 năm
+52,80%
Tất cả
+421,07%
Trần
19.650
Sàn
17.150
TC
18.400
Mở
18.300
Cao
18.500
Thấp
18.200
KL
13.300
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20018.500
18.5507.600
20018.450
18.6001.100
2.00018.400
18.6503.000
Dư mua 2.400Dư bán 11.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−0,6 tỷ
60 phiên
−2,5 tỷ
1 năm
−5,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,2 tỷ−11 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+100 cp
30/100 tỷ−2 nghìn cp
29/100 tỷ+13 cp
28/100 tỷ−100 cp
27/10−0,2 tỷ−10 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
21/100 tỷ−2 nghìn cp
20/100 tỷ−500 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ−200 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−3 nghìn cp
09/100 tỷ−200 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 08/05/2026
5 phiên
+1,0 tỷ
20 phiên
+1,0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/05−0,1 tỷ−5 nghìn cp
07/05+0,9 tỷ+37 nghìn cp
06/05+0,2 tỷ+10 nghìn cp
11/090 tỷ−90 cp
29/080 tỷ0 cp
22/050 tỷ−70 cp
03/02−0,1 tỷ−6 nghìn cp
06/010 tỷ−1 nghìn cp
11/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
08/110 tỷ−400 cp
04/110 tỷ+3 nghìn cp
30/100 tỷ−90 cp
28/100 tỷ+700 cp
14/100 tỷ−210 cp
10/100 tỷ+400 cp
14/080 tỷ−30 cp
27/070 tỷ−60 cp
22/060 tỷ−70 cp
15/110 tỷ−20 cp
27/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202613,70,5−8,2−2,4−1,0−7,2−9,72,7−2,90,81,4−13,4
20254,05,8−0,85,33,02,324,6−0,74,02,60,4−2,556,5
20240,62,72,3−1,41,5−0,62,2−0,90,30,00,61,99,4
20233,7−1,80,31,61,13,40,91,8−5,2−1,93,5−0,66,6
2022−4,25,22,3−3,5−1,3−6,31,66,2−5,70,32,52,4−1,5
202115,5−1,821,0−11,1−1,86,4−8,43,019,410,9−1,9−5,647,3
20200,90,5−8,57,713,51,30,01,72,50,52,120,047,6
2019−6,82,25,01,71,61,4−3,28,4−1,30,4−2,16,613,7
2018−1,8−2,63,9−2,4−1,9−10,2−5,55,01,60,0−1,6−4,7−19,3
20170,5−3,97,07,0−1,511,5−3,5−5,1−5,8−4,62,3−4,0−1,8
TB2,60,72,40,21,30,2−0,12,20,70,90,61,517,6
% năm tăng70%60%70%50%50%60%40%70%50%60%67%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HTI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…