HSLHOSE

CTCP Công nghệ Sinh học Helios · Nông - Lâm - Ngư

7.080−60(-0,84%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HSL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,84%
1 tuần
-1,53%
1 tháng
-18,15%
3 tháng
-19,55%
1 năm
-28,99%
2 năm
+65,03%
3 năm
-13,76%
5 năm
-5,09%
Tất cả
-39,18%
Trần
7.630
Sàn
6.650
TC
7.140
Mở
7.010
Cao
7.130
Thấp
6.900
KL
39.500
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.9006.920
7.050200
1.0006.910
7.0601.000
1.6006.900
7.07011.300
Dư mua 4.500Dư bán 12.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 40/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−2,5 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−5 nghìn cp
05/110 tỷ−4 nghìn cp
04/110 tỷ−2 nghìn cp
03/110 tỷ−200 cp
02/110 tỷ+7 nghìn cp
30/100 tỷ+1 nghìn cp
29/100 tỷ+100 cp
28/100 tỷ−5 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
23/100 tỷ−800 cp
22/100 tỷ−700 cp
21/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/10+0,1 tỷ+11 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−11 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 17/09/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 18 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/090 tỷ−75 cp
09/070 tỷ−66 cp
22/050 tỷ−117 cp
30/010 tỷ−10 cp
27/110 tỷ−100 cp
06/100 tỷ−67 cp
27/090 tỷ−50 cp
28/080 tỷ−100 cp
14/080 tỷ−20 cp
27/070 tỷ−7 cp
22/060 tỷ−78 cp
31/030 tỷ−200 cp
06/030 tỷ−59 cp
27/020 tỷ−70 cp
21/120 tỷ−5 cp
24/110 tỷ−50 cp
16/110 tỷ−16 cp
15/110 tỷ−120 cp
27/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,62,5−28,22,4−6,959,18,126,1−15,5−18,6−1,51,3
2025−0,75,4−2,3−11,16,863,536,267,6−26,1−5,5−13,8−21,371,7
2024−35,2−4,2−7,1−15,58,60,6−4,7−2,8−2,4−3,1−6,50,5−56,1
202319,0−1,3−1,77,62,211,8−9,050,69,4−1,12,47,3131,2
2022−6,613,1−4,6−11,0−13,8−16,110,91,5−2,5−23,8−10,31,8−50,4
2021−16,336,28,1−3,2−13,47,2−4,47,43,829,35,2−0,959,3
20209,8−30,5−40,665,6−5,6−8,6−11,127,7−6,2−7,410,725,7−11,0
2019−17,41,0−2,11,10,0−20,3−2,818,2−12,7−1,1−4,0−1,7−38,3
2018−15,40,52,90,429,8−25,4−23,8
TB−6,12,8−9,84,5−2,89,12,622,1−5,8−0,2−5,2−1,615,2
% năm tăng25%63%13%50%38%56%44%89%33%22%38%50%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HSL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…