HNAHOSE

CTCP Thủy điện Hủa Na · Tiện ích

21.0000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HNA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-4,55%
1 năm
-9,87%
2 năm
-12,50%
3 năm
+28,52%
5 năm
+86,34%
Tất cả
+147,93%
Trần
22.450
Sàn
19.550
TC
21.000
Mở
20.450
Cao
21.000
Thấp
20.450
KL
3.000
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.00020.900
21.0003.900
10020.800
21.2002.200
1.10020.500
21.4002.000
Dư mua 6.200Dư bán 8.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/06/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/060 tỷ−10 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,4−2,1−0,4−5,14,9−3,3−0,72,8−4,0−1,90,0−2,3
20251,2−1,2−2,42,5−2,0−2,07,7−4,1−1,51,5−9,70,0−10,4
202416,24,21,8−2,24,514,6−0,8−1,9−3,84,00,00,040,5
202311,2−2,1−1,6−0,6−2,22,90,03,5−0,6−1,76,42,818,6
2022−7,23,112,72,7−3,24,621,00,04,2−8,1−6,60,021,4
202121,7−3,80,0−5,41,6−3,2−0,9−0,80,89,30,76,126,2
20205,5−3,7−22,55,04,8−2,8−1,92,9−2,84,80,00,9−12,6
20192,50,9−0,91,72,5−4,13,34,9−7,70,08,4−2,38,6
20181,9−3,87,90,0−9,10,0−4,0−4,26,5−3,02,120,612,5
2017−42,5−6,3
TB6,8−1,0−0,6−0,20,20,82,60,3−1,00,5−4,62,413,1
% năm tăng89%33%33%44%56%33%33%44%33%44%44%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HNA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…