HASHOSE

CTCP Hacisco · Xây dựng

7.670−440(-5,43%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,43%
1 tuần
-18,14%
1 tháng
-21,65%
3 tháng
-4,24%
1 năm
-7,92%
2 năm
-1,67%
3 năm
+11,32%
5 năm
-39,61%
Tất cả
-49,07%
Trần
8.670
Sàn
7.550
TC
8.110
Mở
7.700
Cao
7.700
Thấp
7.670
KL
3.800
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10.0007.600
8.650200
8.670200
Dư mua 10.000Dư bán 400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
+0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ−4 nghìn cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+900 cp
29/100 tỷ0 cp
28/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+3 nghìn cp
22/100 tỷ−3 nghìn cp
21/100 tỷ−6 nghìn cp
20/100 tỷ−3 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp
16/100 tỷ+4 nghìn cp
15/100 tỷ−1 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ+300 cp
12/100 tỷ−5 nghìn cp
09/100 tỷ−3 nghìn cp
08/100 tỷ−3 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−56 cp
23/060 tỷ0 cp
21/110 tỷ−7 cp
06/080 tỷ−7 cp
18/070 tỷ−5 cp
09/070 tỷ−10 cp
22/050 tỷ−8 cp
25/120 tỷ−6 cp
07/110 tỷ−78 cp
14/100 tỷ−64 cp
13/120 tỷ−7 cp
15/080 tỷ−43 cp
22/060 tỷ−78 cp
31/030 tỷ−200 cp
17/010 tỷ−7 cp
16/010 tỷ−100 cp
05/120 tỷ−9 cp
24/110 tỷ−50 cp
26/100 tỷ0 cp
21/090 tỷ−7 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,20,00,0−7,423,7−12,112,416,1−11,3−14,2−5,4−6,5
20251,3−2,55,8−8,09,3−8,54,06,43,4−2,90,8−2,45,1
202412,0−3,9−0,824,815,5−7,5−2,6−5,1−8,8−6,01,3−1,312,7
2023−5,3−3,621,39,08,7−12,84,7−1,2−3,0−14,1−3,02,7−1,7
2022−2,54,21,7−8,93,1−6,14,63,0−11,9−22,46,8−13,7−38,0
20212,118,422,033,5−15,4−5,2−0,8−3,2−4,212,2−3,9−4,150,3
20203,0−0,2−8,60,97,62,32,78,114,1−8,8−1,96,626,0
2019−5,8−3,28,5−6,8−3,8−3,42,5−3,70,1−3,4−4,4−4,2−25,0
201817,8−4,91,4−4,5−11,1−10,323,4−3,614,1−11,88,914,128,6
2017−8,33,9−2,5−11,524,46,9−2,2−3,4−1,43,76,7−13,5−2,4
TB1,30,84,92,16,2−5,74,91,3−0,9−6,81,2−1,76,2
% năm tăng50%30%60%40%70%20%70%40%40%20%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…