FITHOSE

CTCP Tập đoàn F.I.T · Chăm sóc sức khỏe

2.930+190(+6,93%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FIT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,93%
1 tuần
-0,68%
1 tháng
-2,33%
3 tháng
-6,98%
1 năm
-37,92%
2 năm
-32,33%
3 năm
-28,54%
5 năm
-76,16%
Tất cả
-25,82%
Trần
2.930
Sàn
2.550
TC
2.740
Mở
2.740
Cao
2.930
Thấp
2.740
KL
539.100
GT
1,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.0002.870
2.88010.800
8.3002.860
2.8908.000
15.0002.850
2.90040.800
Dư mua 24.300Dư bán 59.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,4 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−481 cp
24/110 tỷ−23 cp
14/08−0,3 tỷ−50 nghìn cp
11/08+0,3 tỷ+50 nghìn cp
09/070 tỷ−10 cp
22/050 tỷ−49 cp
20/020 tỷ−88 cp
07/11−0,3 tỷ−60 nghìn cp
06/11−0,1 tỷ−20 nghìn cp
05/11−0,3 tỷ−60 nghìn cp
04/11−0,3 tỷ−60 nghìn cp
31/100 tỷ−57 cp
14/100 tỷ−18 cp
25/07−0,4 tỷ−90 nghìn cp
24/07−0,5 tỷ−110 nghìn cp
23/070 tỷ−11 nghìn cp
22/07−0,1 tỷ−30 nghìn cp
19/07−0,3 tỷ−59 nghìn cp
14/06+2,4 tỷ+500 nghìn cp
06/060 tỷ−8 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,6−0,6−9,0−2,6−7,5−2,6−20,02,7−5,50,70,0−37,5
2025−4,06,215,6−14,75,2−2,014,4−2,4−0,2−3,51,7−1,911,1
20240,79,3−0,2−10,17,2−6,1−1,6−3,94,5−0,2−5,01,0−6,0
202319,7−4,0−2,29,545,5−13,221,4−12,7−12,8−24,312,23,726,5
2022−21,010,8−9,0−12,5−9,4−33,39,20,0−19,3−27,5−0,2−13,0−76,6
2021−7,5−25,32,3−1,942,34,9−5,024,4−32,73,97,216,77,1
2020−14,4−19,4−30,033,5−3,842,8−6,411,6−5,7−8,79,474,352,1
20191,32,527,6−1,9−3,62,41,31,90,622,221,299,4293,7
2018−12,7−12,22,7−14,3−12,3−11,3−4,6−4,32,7−19,8−16,6−7,8−69,7
2017−10,936,3−9,9−15,733,06,958,426,9−24,7−19,122,7−4,288,6
TB−4,80,4−1,2−3,19,7−1,26,74,4−9,3−7,65,918,736,3
% năm tăng40%50%40%20%50%40%50%50%30%30%67%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về FIT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…