DSNHOSE

CTCP Công viên nước Đầm Sen · Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

36.500−700(-1,88%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DSN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,88%
1 tuần
-0,54%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-0,41%
1 năm
-7,55%
2 năm
-21,06%
3 năm
-13,51%
5 năm
+13,57%
Tất cả
+873,33%
Trần
39.800
Sàn
34.600
TC
37.200
Mở
36.600
Cao
37.200
Thấp
36.600
KL
6.400
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20036.700
37.200100
90036.600
37.300100
1.00036.100
37.40024.900
Dư mua 2.100Dư bán 25.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
−2,9 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ+300 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−100 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−700 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ−200 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ+500 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 11/11/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−27,7 tỷ
60 phiên
−27,5 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
11/110 tỷ−47 cp
11/100 tỷ−6 cp
14/080 tỷ−16 cp
26/070 tỷ−167 cp
22/060 tỷ−51 cp
31/030 tỷ−200 cp
13/03−12,8 tỷ−234 nghìn cp
07/03−14,9 tỷ−276 nghìn cp
16/010 tỷ−100 cp
15/110 tỷ−12 cp
26/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−13 cp
19/090 tỷ−92 cp
16/090 tỷ−106 cp
15/090 tỷ−17 cp
14/090 tỷ−5 cp
13/090 tỷ−51 cp
12/090 tỷ−144 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,9−1,1−8,30,71,31,1−1,50,50,0−1,3−0,5−9,9
2025−4,0−1,7−0,2−9,62,10,2−2,5−0,7−0,5−1,3−0,21,2−16,3
2024−0,40,65,8−1,60,42,0−2,3−0,50,7−0,2−3,26,87,8
20236,00,87,34,2−2,9−4,4−0,7−2,00,6−2,44,65,016,1
2022−6,56,30,6−5,7−1,90,812,32,3−3,0−0,81,20,04,4
2021−1,38,8−3,7−5,9−8,52,9−1,40,76,03,010,34,814,9
2020−6,8−3,5−18,07,65,6−3,6−10,56,63,10,14,32,4−15,0
20192,7−0,62,30,2−0,7−1,9−2,12,32,60,52,92,410,9
2018−3,73,2−2,90,0−2,50,0−2,91,58,70,71,83,06,6
20172,6−0,7−1,5−1,2−7,8−0,4−2,90,68,7−4,64,511,07,0
TB−1,21,2−1,9−1,1−1,5−0,3−1,41,12,7−0,62,94,14,1
% năm tăng30%50%40%40%40%50%10%70%70%40%78%89%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DSN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…