CQTUPCOM

CTCP Xi măng Quán Triều VVMI

6.4000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CQT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-7,25%
3 tháng
-4,48%
1 năm
-22,24%
2 năm
-22,80%
3 năm
-27,36%
5 năm
-28,97%
Tất cả
-21,86%
Trần
7.300
Sàn
5.500
TC
6.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
6.4007.900
Dư mua 0Dư bán 7.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,819,2−2,30,0−11,8−9,32,9−6,09,5−7,20,0−17,4
2025−4,712,21,1−10,7−1,28,5−2,011,9−4,3−4,44,6−10,0−2,3
2024−2,012,3−5,5−3,99,00,0−11,911,4−15,68,4−1,1−3,3−6,4
20234,41,82,50,0−4,21,00,05,2−6,7−4,6−4,70,0−6,0
2022−14,45,928,1−11,0−4,93,45,918,1−13,47,0−7,9−14,0−6,7
202138,6−1,822,66,2−1,44,30,04,341,94,83,63,5202,8
2020−20,50,0−37,153,2−3,80,03,9−15,518,3−11,7−4,377,214,7
2019−8,90,00,00,00,00,00,00,0−10,20,0−33,589,13,0
2018−24,4−50,03,50,03,8−10,20,00,00,00,037,1−10,9−55,4
201714,1−14,81,4−32,8−31,950,00,0−35,4−13,03,6−7,0184,54,3
TB−2,8−1,51,40,1−4,64,8−0,1−0,60,7−0,4−1,535,116,4
% năm tăng30%50%60%20%20%50%30%50%30%40%33%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CQT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…