CHPHOSE

CTCP Thủy điện Miền Trung · Tiện ích

25.900−250(-0,96%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CHP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,96%
1 tuần
-0,96%
1 tháng
-2,08%
3 tháng
+1,01%
1 năm
-3,72%
2 năm
-1,48%
3 năm
+50,84%
5 năm
+100,78%
Tất cả
+706,85%
Trần
27.950
Sàn
24.350
TC
26.150
Mở
26.150
Cao
26.150
Thấp
25.950
KL
1.800
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70025.900
26.1501.300
60025.750
26.2001.400
1.00025.600
26.3502.000
Dư mua 2.300Dư bán 4.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−96,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−5,4 tỷ
60 phiên
−20,7 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−97 cp
21/110 tỷ−5 cp
11/090 tỷ−43 cp
10/090 tỷ0 cp
29/080 tỷ−37 cp
06/080 tỷ−7 cp
22/050 tỷ−8 cp
11/110 tỷ−84 cp
11/100 tỷ−4 cp
05/09−3,3 tỷ−100 nghìn cp
30/08+3,5 tỷ+100 nghìn cp
12/060 tỷ−11 cp
27/12−2,4 tỷ−102 nghìn cp
25/12+2,5 tỷ+102 nghìn cp
17/08−1,2 tỷ−50 nghìn cp
15/080 tỷ−79 cp
14/08−2,1 tỷ−93 nghìn cp
10/08−0,9 tỷ−39 nghìn cp
09/08−0,5 tỷ−22 nghìn cp
07/08−0,9 tỷ−39 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−7,45,91,8−0,7−1,2−0,5−2,53,70,6−1,1−1,0−3,1
20250,33,81,11,0−3,42,5−0,1−2,2−0,9−0,8−0,5−0,10,5
20242,911,11,90,417,4−0,80,21,4−1,90,90,71,540,0
20237,10,81,2−1,23,3−0,5−0,60,70,02,61,38,024,4
2022−3,30,73,90,915,3−6,70,03,03,5−0,8−6,62,711,1
2021−6,30,30,01,1−1,63,02,75,51,010,40,96,325,0
20200,9−2,7−10,87,90,5−0,2−5,511,02,40,70,31,54,4
2019−0,59,6−3,53,62,1−4,0−4,55,1−2,8−2,41,0−0,52,3
20180,21,0−6,01,03,92,02,4−3,20,0−1,3−0,6−5,6−6,6
20173,95,11,4−0,46,020,41,3−3,71,90,40,5−2,937,0
TB−0,23,6−0,91,34,21,5−0,72,10,40,9−0,31,215,3
% năm tăng60%90%60%70%70%40%40%70%50%50%67%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CHP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…