CBIUPCOM

CTCP Gang thép Cao Bằng

11.200+1.400(+14,29%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CBI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+14,29%
1 tuần
+14,29%
1 tháng
-18,25%
3 tháng
-27,74%
1 năm
-23,81%
2 năm
+17,89%
3 năm
+83,61%
5 năm
-68,27%
Tất cả
+89,83%
Trần
11.200
Sàn
8.400
TC
9.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.0009.000
11.200200
Dư mua 1.000Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,612,0−11,9−0,7−16,51,731,4−3,2−19,3−19,014,3−15,2
20250,046,3−6,5−14,63,60,029,66,70,0−7,59,5−18,038,9
2024−8,56,215,90,011,329,2−17,4−5,3−11,112,55,60,033,8
20232,924,3−6,9−13,60,04,3−2,74,2−2,7−15,318,0−1,44,4
2022−17,515,83,1−26,5−22,2−27,2−4,51,03,8−27,3−18,84,6−74,6
2021−8,0−16,3−2,693,329,023,0−2,634,8−4,030,3−10,8−20,5168,0
20200,0−25,0−2,20,00,0−13,6−23,7−10,30,046,236,892,366,7
2019−30,0−9,518,4−13,3−12,80,0−14,73,440,0−4,850,00,00,0
20180,00,00,00,00,00,064,43,10,0−47,03,89,11,7
20170,00,00,0
TB−5,96,00,82,7−0,91,96,63,80,7−3,210,57,329,9
% năm tăng22%56%33%11%33%44%33%67%22%30%67%33%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CBI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…