BTWHNX

CTCP Cấp nước Bến Thành · Tiện ích

60.000+600(+1,01%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BTW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,01%
1 tuần
+1,01%
1 tháng
+2,56%
3 tháng
+8,28%
1 năm
+3,79%
2 năm
+66,11%
3 năm
+128,75%
5 năm
+116,22%
Tất cả
+1,27%
Trần
65.300
Sàn
53.500
TC
59.400
Mở
60.000
Cao
60.000
Thấp
60.000
KL
2.000
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10053.600
65.300200
10053.500
Dư mua 200Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 40/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−3,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/03/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/030 tỷ−41 cp
30/110 tỷ−3 cp
24/110 tỷ−1 cp
16/090 tỷ−6 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,2−2,18,88,00,98,6−27,969,4−35,71,51,04,8
20255,92,32,3−10,718,0−10,043,29,84,6−1,5−7,7−1,055,7
2024−5,40,012,9−4,07,92,9−6,938,0−15,1−4,30,71,221,1
2023−0,47,4−16,220,517,215,90,30,0−7,2−12,229,4−9,740,1
2022−12,89,4−8,02,50,50,00,09,40,02,9−16,7−9,6−23,4
2021−2,14,79,92,520,60,05,3−16,2−1,50,3−2,714,034,5
202098,9−15,10,00,0−18,4−29,8−14,09,99,8−7,5−1,911,41,4
20192,017,014,4−5,022,8−8,13,011,518,112,128,0−26,2110,0
201811,8−7,4−13,1−1,90,3−10,55,59,62,1−0,7−3,30,0−10,2
2017−0,62,00,0−5,322,8−9,41,3−1,3−2,6−0,614,0−0,617,2
TB10,11,81,10,79,3−4,01,014,0−2,8−1,04,4−2,327,4
% năm tăng50%60%50%40%90%30%60%70%40%40%44%33%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BTW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…