ASPHOSE

CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha · Tiện ích

13.700−250(-1,79%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ASP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,79%
1 tuần
-10,46%
1 tháng
-14,38%
3 tháng
+18,10%
1 năm
+176,77%
2 năm
+247,72%
3 năm
+153,70%
5 năm
+10,22%
Tất cả
-34,79%
Trần
14.900
Sàn
13.000
TC
13.950
Mở
14.200
Cao
14.200
Thấp
13.500
KL
202.700
GT
2,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10013.750
13.9002.400
5.00013.650
13.9501.400
5.00013.550
14.00075.200
Dư mua 10.100Dư bán 79.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
03/11+0,2 tỷ+15 nghìn cp
02/110 tỷ+2 nghìn cp
30/100 tỷ+3 nghìn cp
29/10−0,2 tỷ−17 nghìn cp
28/100 tỷ−700 cp
27/100 tỷ−700 cp
26/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
23/100 tỷ+100 cp
22/100 tỷ−500 cp
21/100 tỷ+100 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−200 cp
16/100 tỷ+195 cp
15/100 tỷ+200 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−395 cp
12/100 tỷ+600 cp
09/100 tỷ−195 cp
08/100 tỷ+2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−45 cp
06/080 tỷ−5 cp
09/070 tỷ−6 cp
22/050 tỷ−21 cp
12/110 tỷ−28 cp
11/100 tỷ−99 cp
15/120 tỷ−100 cp
13/060 tỷ−5 cp
09/060 tỷ−45 cp
30/030 tỷ−100 cp
22/110 tỷ−68 cp
21/110 tỷ−60 cp
12/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−3 cp
19/090 tỷ−79 cp
15/090 tỷ−61 cp
14/090 tỷ−42 cp
13/090 tỷ−19 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,14,8−2,616,629,522,431,816,016,7−9,9−5,5192,1
20252,324,7−1,0−2,01,28,32,4−10,9−3,10,2−1,3−0,218,4
20244,20,2−3,6−13,913,00,0−4,0−7,5−0,2−0,5−1,0−3,4−17,5
20234,70,63,13,66,90,04,2−6,3−1,2−11,4−4,7−5,0−7,0
2022−18,438,1−7,7−29,5−6,3−29,64,120,5−18,4−16,911,5−11,5−59,4
20219,3−2,17,5−5,0−2,817,4−11,42,693,71,1−3,25,3126,2
2020−2,9−12,0−20,28,01,90,0−8,016,84,0−2,63,613,5−3,9
20190,44,4−3,23,30,0−3,20,033,5−10,2−7,78,12,324,2
201817,5−8,41,10,0−7,9−1,60,65,7−1,1−3,7−0,6−4,7−5,4
20170,46,2−4,733,5−12,02,627,19,22,7−3,1−1,815,892,3
TB1,95,6−3,11,52,31,64,77,98,3−5,41,21,418,6
% năm tăng80%70%30%50%50%40%60%70%40%20%33%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ASP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…