ABTHOSE

CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre · Chế biến Thủy sản

56.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ABT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+0,36%
1 tháng
+12,00%
3 tháng
+10,02%
1 năm
-15,57%
2 năm
+56,82%
3 năm
+94,78%
5 năm
+120,73%
Tất cả
+373,37%
Trần
59.800
Sàn
52.000
TC
55.900
Mở
55.900
Cao
56.600
Thấp
55.700
KL
2.900
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20056.000
56.500700
1.20055.800
56.600400
10055.700
56.700400
Dư mua 1.500Dư bán 1.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ+500 cp
03/110 tỷ−100 cp
02/11+0,1 tỷ+2 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ+100 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−400 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ−400 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+200 cp

Tự doanh ròng

đến 29/08/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 17 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/080 tỷ−9 cp
06/080 tỷ−14 cp
09/070 tỷ−9 cp
22/050 tỷ−2 cp
30/100 tỷ−70 cp
11/100 tỷ−51 cp
29/120 tỷ−9 cp
11/090 tỷ−6 cp
14/080 tỷ−10 cp
27/070 tỷ−47 cp
20/060 tỷ−113 cp
13/060 tỷ−5 cp
21/120 tỷ−2 cp
05/120 tỷ−7 cp
22/110 tỷ−2 cp
16/110 tỷ−77 cp
01/110 tỷ−2 cp
11/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
23/090 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,43,7−4,2−1,6−6,4−1,8−8,40,8−1,811,80,4−16,2
20252,417,01,9−4,513,51,839,0−7,97,53,61,8−3,688,7
20241,7−1,72,8−0,33,40,911,44,3−1,7−1,6−0,90,119,3
20237,1−3,7−2,6−0,6−4,72,412,40,3−7,61,013,8−5,410,2
20220,310,36,8−2,82,9−4,92,65,9−17,71,9−5,86,32,6
20214,8−5,6−0,64,9−7,8−3,4−4,61,516,49,43,1−1,115,5
20202,2−13,00,82,24,7−7,59,6−5,92,2−6,72,02,6−8,7
20197,23,20,0−9,51,92,1−7,74,3−2,72,81,1−2,4−1,1
201814,01,79,7−2,04,00,813,4−12,718,0−0,65,0−6,748,4
20173,4−2,40,3−3,88,8−11,4−11,75,6−6,7−20,29,62,4−26,8
TB3,50,91,5−1,82,0−2,15,6−0,40,60,13,3−0,916,5
% năm tăng90%50%60%20%70%50%60%70%40%60%78%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ABT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…