AAMHOSE

CTCP Thủy sản MeKong · Chế biến Thủy sản

7.420−430(-5,48%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AAM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,48%
1 tuần
-5,72%
1 tháng
-4,26%
3 tháng
+7,54%
1 năm
+11,08%
2 năm
+20,85%
3 năm
-19,78%
5 năm
-30,00%
Tất cả
-9,51%
Trần
8.390
Sàn
7.310
TC
7.850
Mở
7.850
Cao
7.850
Thấp
7.850
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5007.350
7.900800
6007.340
7.950400
6007.330
8.0003.000
Dư mua 1.700Dư bán 4.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−5 cp
22/050 tỷ−10 cp
11/110 tỷ−46 cp
11/100 tỷ−52 cp
15/080 tỷ−47 cp
27/070 tỷ−10 cp
13/060 tỷ−5 cp
30/030 tỷ−100 cp
05/120 tỷ−2 cp
22/110 tỷ−41 cp
16/110 tỷ−50 cp
11/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−57 cp
15/090 tỷ−91 cp
14/090 tỷ−23 cp
13/090 tỷ−5 cp
12/090 tỷ−84 cp
16/080 tỷ−100 cp
04/080 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,8−3,3−6,34,78,5−3,62,911,64,10,9−5,712,1
2025−3,1−0,3−0,7−1,3−1,5−1,27,1−0,3−1,0−1,50,0−1,3−5,4
2024−4,64,8−0,3−4,3−6,2−1,2−4,8−7,77,3−11,41,14,8−21,8
2023−0,9−1,89,6−3,5−2,2−2,30,91,0−2,8−12,77,7−5,5−13,4
2022−1,61,320,7−1,0−17,7−6,53,01,7−3,7−6,56,4−1,2−9,1
2021−3,2−0,4−0,9−4,7−1,05,91,9−0,53,8−3,219,2−3,112,5
2020−0,7−1,4−4,20,02,6−8,92,47,8−2,2−6,54,2−0,9−8,6
20192,63,46,419,9−12,9−3,46,88,9−6,6−1,62,16,732,7
20180,08,42,8−4,1−2,44,80,03,220,1−1,5−0,45,440,5
201715,60,2−3,0−1,9−0,76,7−2,3−0,5−1,01,01,5−1,014,0
TB0,31,12,40,4−3,3−1,01,82,51,8−4,34,60,44,6
% năm tăng20%50%40%20%20%30%70%60%40%20%78%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AAM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…