VFG
Cổ phiếu VFG · HOSE · Bán buôn
CTCP Khử trùng Việt Nam
Giá đóng cửa 02/1042.250−650 -1,52%
- Biên độ ngày
- 42.100 – 42.900
- 52 tuần
- 42.100 – 55.031
- Khối lượng
- 1.600
- RSI14
- 31,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VFG — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 31,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 43.271 / 44.306EMA20 < EMA50
- EMA200
- 47.753Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 973.194.336,7 · LNST 74.692.710,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.976.523.070,9 · Nợ 1.225.037.645,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -425.625.960,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.669.930.480,0 · LNST 337.129.053,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.419.903.949,6 · Nợ 705.168.526,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 128.269.761,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
