TCL
Cổ phiếu TCL · HOSE · Vận tải - kho bãi

CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng

Giá đóng cửa 13/1028.9000 0,00%
Biên độ ngày
28.650 – 28.900
52 tuần
28.500 – 33.700
Khối lượng
4.800
RSI14
39,8
Xu hướng
Dưới EMA200
Bài phân tích
0 bài

Biểu đồ giá TCL

Chỉ báo

Cài đặt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợpBánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Chỉ số nhanh

Q2/2026 · 4 quý gần nhất
P/E
5,3Ngành 8,8
P/B
1,3Ngành 0,9
EPS (4 quý)
5.409 đ
BVPS
22.547 đ
ROE
25,0%
ROA
13,2%
Biên LN ròng
7,9%
Phân tích DuPont — ROE 25,0%
7,9%Biên LN ròng1,67Vòng quay TS1,89Đòn bẩy

ROE đến chủ yếu từ vòng quay tài sản; đòn bẩy vừa phải.

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,50,6−4,31,2−2,4−2,4−1,8−0,2−1,5−0,2−8,5
20251,416,7−1,4−15,53,71,50,41,9−0,9−0,3−0,6−0,73,6
20240,70,80,1−6,43,61,2−1,71,4−0,6−0,70,20,4−1,2
20237,1−1,83,85,80,42,93,4−0,34,7−7,10,73,224,5
2022−1,22,83,1−6,8−3,6−5,76,69,1−9,9−4,9−4,25,6−10,7
2021−3,97,54,6−1,614,317,4−3,114,8−1,93,30,9−0,162,0
2020−2,4−5,5−10,920,139,71,45,911,25,1−10,915,84,486,7
201910,0−9,54,74,4−0,32,8−2,021,6−8,50,70,53,627,7
20182,2−1,75,4−9,15,9−3,91,71,5−0,7−0,43,8−5,6−2,0
20172,04,91,86,2−6,23,4−4,5−1,8−3,70,33,1−5,0−0,5
TB1,81,50,7−0,25,51,90,55,9−1,8−2,22,20,621,1
% năm tăng70%60%70%50%60%70%50%70%20%33%78%56%56%

Báo cáo tài chính

Đơn vị: tỷ đồng · kỳ gần nhất bên phải · rê hoặc chạm vào cột để xem số

Doanh thu & LNST

  • DT 628
  • LNST 48,9
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Tài sản & Nợ phải trả

  • TS 1.344
  • Nợ 639
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26

Lưu chuyển tiền HĐKD

  • CFO —
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty

Bài phân tích về TCL

    Chưa có bài nào về TCL.

    Watchlist

    Đang tải…