Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | HẠN |
| PLPHOSECTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PLXHOSETập đoàn Xăng Dầu Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PMGHOSECTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PMSHNXCTCP Cơ khí Xăng dầu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PNCHOSECTCP Văn hóa Phương Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PNJHOSECTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| POMUPCOMCTCP Thép Pomina | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| POSUPCOMCTCP Vận hành và Xây lắp PTSC | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| POTHNXCTCP Thiết bị Bưu điện | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| POVUPCOMCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| POWHOSETổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PPCHOSECTCP Nhiệt điện Phả Lại | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PPHUPCOMTổng Công ty cổ phần Phong Phú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PPPHNXCTCP Dược phẩm Phong Phú | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PPSHNXCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PRTUPCOMTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PSBUPCOMCTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PSEHNXCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PSHUPCOMCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTBHOSECTCP Phú Tài | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTCHOSECTCP Đầu Tư Icapital | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTDHNXCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTGUPCOMCTCP May Xuất khẩu Phan Thiết | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTIHNXTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTLHOSECTCP Victory Group | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTMUPCOMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PTSHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVCHNXTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVDHOSETổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVEUPCOMTổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVIHNXCTCP PVI | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVMUPCOMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVPHOSECTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVSHNXTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVTHOSETổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVVUPCOMCTCP Vinaconex 39 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PVXUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| PXSUPCOMCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QCGHOSECTCP Quốc Cường Gia Lai | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QNCUPCOMCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QNPHOSECTCP Cảng Quy Nhơn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QNSUPCOMCTCP Đường Quảng Ngãi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QNWUPCOMCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QPHUPCOMCTCP Thủy điện Quế Phong | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QSTHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| QTCHNXCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| RALHOSECTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| RCCUPCOMCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| REEHOSECTCP Cơ Điện Lạnh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| RGGUPCOMCTCP Regal Group | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
PLPHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PLXHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PMGHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PMSHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PNCHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PNJHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
POMUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
POSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
POTHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
POVUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
POWHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PPCHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PPHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PPPHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PPSHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PRTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PSBUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PSEHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PSHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTBHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTCHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTDHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTIHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTLHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTMUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PTSHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVDHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVEUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVIHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVMUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVPHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVSHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVTHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVVUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PVXUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
PXSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QCGHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QNCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QNPHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QNSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QNWUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QPHUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QSTHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
QTCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
RALHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
RCCUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
REEHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
RGGUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -