POM
Cổ phiếu POM · UPCOM
CTCP Thép Pomina
Giá đóng cửa 02/103.100−200 -6,06%
- Biên độ ngày
- 3.100 – 3.400
- 52 tuần
- 1.700 – 9.000
- Khối lượng
- 1,17 tr
- RSI14
- 30,0
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá POM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 27,3Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 3.355 / 3.432EMA20 < EMA50
- EMA200
- 3.708Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 465.978.659,4 · LNST -178.792.839,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 10.201.488.982,6 · Nợ 11.002.301.233,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 186.312.793,7
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.206.456.067,2 · LNST -835.683.712,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 8.859.901.519,0 · Nợ 9.490.643.936,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 213.127.888,9
Còn 11 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
