Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ218/ 46647% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ170/4878% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ129 ↑84 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU26/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST7.957+119% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
TTSUPCOMCTCP Cán Thép Thái Trung1.619+1,0%+11,9%8--515911964,515/10
TNBUPCOMCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL639+34,1%+26,4%2-26,1%+149%118243116,215/10
TDSUPCOMCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL670+30,2%+1,1%3-64,9%+75,3%152261.2556,615/10
SVGUPCOMCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn67-10,1%-8,1%(3)--(16)(96)(352)-15/10
PXLUPCOMCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn2-41,6%-36,0%0-51,2%-19,1%119999+15/10
KHWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa128+4,3%-0,7%25+1,5%-2,0%667102.52110,115/10
HDMUPCOMCTCP Dệt may Huế563-1,4%-0,3%40+0,8%+16,0%1172.0117.3874,315/10
GGGUPCOMCTCP Ô tô Giải Phóng1+617%-98,0%(6)--(15)(114)(376)-15/10
CMDUPCOMCTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh291+5,0%+24,1%9+33,0%+180%245852.5507,115/10
UDJUPCOMCTCP Phát triển Đô thị86+99k+%+406%27-+1,4k%211.6481.4894,814/10
TNSUPCOMCTCP Thép tấm lá Thống Nhất125-51,4%-31,4%10+181%+874%134807244,614/10
PXAUPCOMCTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An7-70,0%+80,9%(2)--(10)(107)(466)-14/10
MESUPCOMCTCP Cơ điện Công trình1+28,2%+34,5%0-326%-0(7)3429114/10
LDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng86+5,6%+2,9%24+29,6%+8,7%643041.02017,614/10
FGLUPCOMCTCP Cà phê Gia Lai2-18,3%+982%2--(4)115(368)-14/10
DTCUPCOMCTCP Viglacera Đông Triều35+8,7%+14,7%(7)--(20)(738)(2.343)-14/10
DLRUPCOMCTCP Địa ốc Đà Lạt3+1,6%-11,1%3+78,1%+88,3%55695.7852,114/10
XMPUPCOMCTCP Thủy điện Xuân Minh14-41,4%-6,0%0-95,8%-83,0%22311.9837,612/10
TTSUPCOM8-
Doanh thu Q3
1.619
±kỳ trước +1,0%±cùng kỳ +11,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
159 · 119
P/E
64,5
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNBUPCOM2+149%
Doanh thu Q3
639
±kỳ trước +34,1%±cùng kỳ +26,4%
LNST ±kỳ trước
-26,1%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
82 · 431
P/E
16,2
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDSUPCOM3+75,3%
Doanh thu Q3
670
±kỳ trước +30,2%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-64,9%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
226 · 1.255
P/E
6,6
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVGUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
67
±kỳ trước -10,1%±cùng kỳ -8,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(16)
EPS Q3 · 4 quý
(96) · (352)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXLUPCOM0-19,1%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -41,6%±cùng kỳ -36,0%
LNST ±kỳ trước
-51,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
1 · 9
P/E
999+
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHWUPCOM25-2,0%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ -0,7%
LNST ±kỳ trước
+1,5%
LNST luỹ kế năm
66
EPS Q3 · 4 quý
710 · 2.521
P/E
10,1
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDMUPCOM40+16,0%
Doanh thu Q3
563
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+0,8%
LNST luỹ kế năm
117
EPS Q3 · 4 quý
2.011 · 7.387
P/E
4,3
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GGGUPCOM(6)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +617%±cùng kỳ -98,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(15)
EPS Q3 · 4 quý
(114) · (376)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMDUPCOM9+180%
Doanh thu Q3
291
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +24,1%
LNST ±kỳ trước
+33,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
585 · 2.550
P/E
7,1
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UDJUPCOM27+1,4k%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +99k+%±cùng kỳ +406%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
1.648 · 1.489
P/E
4,8
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNSUPCOM10+874%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước -51,4%±cùng kỳ -31,4%
LNST ±kỳ trước
+181%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
480 · 724
P/E
4,6
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXAUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -70,0%±cùng kỳ +80,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(10)
EPS Q3 · 4 quý
(107) · (466)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MESUPCOM0-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +28,2%±cùng kỳ +34,5%
LNST ±kỳ trước
-326%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(7) · 34
P/E
291
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDWUPCOM24+8,7%
Doanh thu Q3
86
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+29,6%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
304 · 1.020
P/E
17,6
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FGLUPCOM2-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -18,3%±cùng kỳ +982%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
115 · (368)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTCUPCOM(7)-
Doanh thu Q3
35
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +14,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(20)
EPS Q3 · 4 quý
(738) · (2.343)
P/E
-
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLRUPCOM3+88,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ -11,1%
LNST ±kỳ trước
+78,1%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
569 · 5.785
P/E
2,1
Công bố · BCTC
14/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XMPUPCOM0-83,0%
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
-95,8%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
31 · 1.983
P/E
7,6
Công bố · BCTC
12/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…