Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc549 mãP/E ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
CSCCTCP Tập đoàn CotanaCTCP Tập đoàn CotanaBất động sản · 02/109.4007,30,425,8%2,5%⚠ +275,8%30.74953,5
HMCCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELBán buôn · 01/1010.7007,10,709,9%2,5%+22,6%7.11049,8
PGITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm PetrolimexTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm PetrolimexBảo hiểm · 02/1019.8508,51,1513,5%2,5%+10,8%75527,0
SDCCTCP Tư vấn Sông ĐàCTCP Tư vấn Sông ĐàDịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/105.8006,00,294,8%2,5%+78,5%15729,5
SPDCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungUPCOM · 02/107.1007,20,598,3%2,5%+34,1%037,7
TMCCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ ĐứcCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ ĐứcBán lẻ · 02/107.0008,00,465,7%2,5%+11,5%3.81550,3
VMDCTCP Y Dược phẩm VimedimexCTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 02/1013.3007,40,486,5%2,5%+63,7%62042,1
HJCCTCP Hòa ViệtCTCP Hòa ViệtUPCOM · 02/106.5006,90,426,1%2,4%-41,1%68045,7
KPFCTCP Đầu tư tài sản KojiCTCP Đầu tư tài sản KojiUPCOM · 02/101.2005,70,142,5%2,4%—02,8
PSNCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh HóaCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh HóaUPCOM · 02/108.8008,10,627,6%2,4%+46,2%5063,5
STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 30/0911.2009,20,485,3%2,4%-56,8%1.76539,6
TCOCTCP Janus GroupCTCP Janus GroupVận tải - kho bãi · 02/1010.55010,00,717,1%2,4%-30,0%420.10543,6
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 02/106.0006,50,548,3%2,4%-57,8%35.98559,5
BCECTCP Xây dựng và Giao thông Bình DươngCTCP Xây dựng và Giao thông Bình DươngBất động sản · 02/105.3803,10,5316,9%2,3%-21,1%31.31039,3
LDGCTCP Đầu tư LDGCTCP Đầu tư LDGBất động sản · 02/102.4503,40,5014,8%2,3%—722.12039,8
NBCCTCP Than Núi Béo - VinacominCTCP Than Núi Béo - VinacominKhai khoáng · 02/107.8005,40,5610,4%2,3%+182,7%37.37553,0
PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM · 02/104.0003,40,5215,4%2,3%+21,6%0100,0
RYGCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaSX Hàng gia dụng · 02/108.3005,10,469,0%2,3%+95,0%45.56852,8
GDACTCP Tôn Đông ÁCTCP Tôn Đông ÁUPCOM · 02/1012.5007,00,466,5%2,2%+18,4%24.61560,5
TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraVật liệu xây dựng · 02/102.0305,10,285,4%2,2%—1.07040,1
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCPTổng Công ty Thép Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/109.0009,90,585,8%2,2%+78,2%368.06750,2
SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàBất động sản · 02/106.2005,40,325,8%2,1%⚠ +1.920,9%2020,9
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng · 05/1031.9008,31,2014,3%2,1%+27,3%15,04 tr46,7
TDSCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEELCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEELUPCOM · 02/108.2007,10,436,1%2,1%+57,6%81552,2
VNETổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamUPCOM · 02/102.0002,80,238,2%2,1%—298.09043,0
BTSCTCP Xi măng VICEM Bút SơnCTCP Xi măng VICEM Bút SơnVật liệu xây dựng · 02/104.4008,80,495,6%2,0%—11.39919,7
CTDCTCP Xây dựng CotecconsCTCP Xây dựng CotecconsXây dựng · 02/1057.8008,40,688,2%2,0%+72,7%243.13039,0
ITQCTCP Tập đoàn Thiên QuangCTCP Tập đoàn Thiên QuangSX Phụ trợ · 02/102.5006,50,233,6%2,0%⚠ +845,8%43.07745,1
LAICTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOUPCOM · 02/107.7008,00,546,7%2,0%-76,4%6.11844,7
LCGCTCP LizenCTCP LizenXây dựng · 02/106.3108,70,495,7%2,0%+33,2%683.88521,0
MDCCTCP Than Mông Dương - VinacominCTCP Than Mông Dương - VinacominKhai khoáng · 02/108.5007,90,648,2%2,0%-45,3%1.44055,4
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 02/1022.9006,10,9515,6%2,0%+71,3%22,24 tr60,1
BCRCTCP BCG LandCTCP BCG LandUPCOM · 19/061.1002,00,084,2%1,9%+149,4%2,05 tr33,2
CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominKhai khoáng · 02/1055.1007,10,7410,4%1,9%-15,8%39136,4
APHCTCP Tập đoàn An Phát HoldingsCTCP Tập đoàn An Phát HoldingsSX Nhựa - Hóa chất · 05/107.0007,10,284,0%1,8%+147,9%564.54563,4
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng · 02/1028.4507,51,5821,2%1,8%+33,7%11,31 tr65,0
KLBNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng · 05/1011.4503,20,7222,2%1,8%+74,0%362.62042,7
PSICTCP Chứng khoán Dầu khíCTCP Chứng khoán Dầu khíChứng khoán · 02/107.7006,80,588,6%1,8%+160,2%84.06531,8
QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhUPCOM · 02/105.5008,50,455,3%1,8%-4,1%98053,1
S99CTCP SCICTCP SCIXây dựng · 02/107.4008,90,394,4%1,8%⚠ +228,5%18.57542,1
SHACTCP Sơn Hà Sài GònCTCP Sơn Hà Sài GònSX Hàng gia dụng · 02/103.8806,70,304,5%1,8%+33,0%2.28045,5
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
AMSCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCUPCOM · 02/107.1005,80,488,4%1,7%+56,6%28.51252,1
DLTCTCP Du lịch và Thương mại - VinacominCTCP Du lịch và Thương mại - VinacominUPCOM · 02/105.5001,30,2317,6%1,7%+8,0%3505,8
IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDIChế biến Thủy sản · 02/104.6007,60,344,5%1,7%+92,5%139.87537,9
MBBNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng · 05/1019.1505,10,9819,2%1,7%+22,7%11,17 tr38,7
TCKTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCPTổng Công ty Cơ khí Xây dựng - CTCPUPCOM · 02/103.0005,2——1,7%-67,4%00,0
TLPTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCPTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCPUPCOM · 02/107.00010,00,585,8%1,7%⚠ +260,2%24.79547,7
VCCCTCP Vinaconex 25CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 02/109.2009,50,757,8%1,7%+179,1%5.68458,9
VTHCTCP Dây cáp Điện Việt TháiCTCP Dây cáp Điện Việt TháiThiết bị điện · 02/1010.0006,20,7211,6%1,7%+35,4%42451,1

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.