AMS
Cổ phiếu AMS · UPCOM
CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
Giá đóng cửa 02/107.100−100 -1,39%
- Biên độ ngày
- 6.900 – 7.200
- 52 tuần
- 6.140 – 10.740
- Khối lượng
- 81.040
- RSI14
- 52,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá AMS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 52,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 7.097 / 7.084EMA20 > EMA50
- EMA200
- 7.557Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 692.187.790,0 · LNST 17.256.425,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.457.420.991,5 · Nợ 3.577.919.281,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -256.226.688,7
Còn 37 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.515.209.827,7 · LNST 54.898.739,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 3.911.256.308,6 · Nợ 3.049.011.429,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 236.201.852,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
