TCO
Cổ phiếu TCO · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Janus Group
Giá đóng cửa 02/1010.550−150 -1,40%
- Biên độ ngày
- 10.300 – 10.700
- 52 tuần
- 8.010 – 16.600
- Khối lượng
- 139.500
- RSI14
- 43,6
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TCO — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 43,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.750 / 10.917EMA20 < EMA50
- EMA200
- 11.342Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 125.402.917,4 · LNST 16.244.428,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.358.444.445,4 · Nợ 893.943.904,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 42.744.361,9
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 876.130.016,8 · LNST 37.513.592,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.302.630.109,3 · Nợ 929.029.697,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -312.645.770,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
