Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc98 mãP/E ≤ 10 LNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 02/1021.1006,91,0915,8%1,5%-7,6%7,03 tr36,5
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 02/1013.3506,10,9515,5%1,3%-1,5%4,24 tr46,8
DBCCTCP Tập đoàn Dabaco Việt NamCTCP Tập đoàn Dabaco Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 02/1015.4005,70,7813,6%6,5%-26,3%1,11 tr37,1
TCMCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngSX Hàng gia dụng · 02/1015.3008,20,759,1%5,2%-27,0%774.42519,2
DGCCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangSX Nhựa - Hóa chất · 02/1035.5006,30,8313,2%11,1%-31,2%768.26545,9
TCOCTCP Janus GroupCTCP Janus GroupVận tải - kho bãi · 02/1010.55010,00,717,1%2,4%-30,0%420.10543,6
VHCCTCP Vĩnh HoànCTCP Vĩnh HoànChế biến Thủy sản · 02/1050.7007,31,0814,7%10,6%-0,0%313.92549,8
TCDCTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODICTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODIUPCOM · 02/108003,80,071,8%0,8%-38,5%243.54121,5
TRCCTCP Cao su Tây NinhCTCP Cao su Tây NinhSX Nhựa - Hóa chất · 02/1024.1502,50,3212,8%11,8%-3,8%230.25068,3
DVMCTCP Dược liệu Việt NamCTCP Dược liệu Việt NamChăm sóc sức khỏe · 02/103.4008,50,212,4%1,4%-63,6%171.2719,4
OGCCTCP Tập đoàn Đại DươngCTCP Tập đoàn Đại DươngTài chính khác · 02/102.0308,40,323,8%1,6%-37,8%147.19033,9
JVCCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamBán buôn · 02/102.5805,70,447,8%4,9%-2,8%134.00027,5
TDCCTCP Kinh doanh và Phát triển Bình DươngCTCP Kinh doanh và Phát triển Bình DươngBất động sản · 02/106.5003,80,4712,5%5,2%-43,5%62.34031,9
LHGCTCP Long HậuCTCP Long HậuBất động sản · 02/1026.4004,70,7014,9%8,2%-3,7%47.62045,7
ATACTCP NtacoCTCP NtacoUPCOM · 02/103005,0——0,4%-98,1%45.72530,2
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 02/106.0006,50,548,3%2,4%-57,8%35.98559,5
GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếVận tải - kho bãi · 02/1010.0008,30,728,6%3,5%-16,1%35.66060,2
FCMCTCP Bê tông Phan Vũ Hà NamCTCP Bê tông Phan Vũ Hà NamVật liệu xây dựng · 02/102.7907,30,243,2%2,7%-10,9%35.28530,5
PDVCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtVận tải - kho bãi · 02/108.3406,10,6510,7%4,8%-40,7%32.80562,1
BCECTCP Xây dựng và Giao thông Bình DươngCTCP Xây dựng và Giao thông Bình DươngBất động sản · 02/105.3803,10,5316,9%2,3%-21,1%31.31039,3
NEDCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcUPCOM · 02/105.7008,30,465,5%4,3%-15,9%29.92547,1
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 02/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%29.58229,7
VCSCTCP VicostoneCTCP VicostoneVật liệu xây dựng · 02/1030.1008,40,9611,4%9,1%-21,0%28.31024,3
L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 02/1013.3004,00,7318,3%3,1%-12,1%18.85535,3
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 02/107.5008,20,404,9%1,5%-4,6%18.44061,8
VNLCTCP Logistics VinalinkCTCP Logistics VinalinkVận tải - kho bãi · 02/1018.7004,80,7616,0%10,5%-1,9%17.93043,5
LIXCTCP Bột Giặt LixCTCP Bột Giặt LixSX Nhựa - Hóa chất · 02/1024.7508,71,6218,7%11,8%-10,5%14.45046,9
AVGCTCP Phân bón Quốc tế Âu ViệtCTCP Phân bón Quốc tế Âu ViệtUPCOM · 02/107.4009,00,535,9%3,1%-12,2%12.66135,1
THGCTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền GiangCTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền GiangVật liệu xây dựng · 02/1027.9506,61,2619,1%6,3%-16,5%12.22040,1
TMBCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominKhai khoáng · 02/1042.0007,30,709,7%1,2%-53,3%11.69317,7
NCGCTCP Đầu tư Anova AgriCTCP Đầu tư Anova AgriUPCOM · 02/1010.6007,40,587,8%4,2%-4,2%11.17044,6
NTCCTCP Khu Công nghiệp Nam Tân UyênCTCP Khu Công nghiệp Nam Tân UyênBất động sản · 02/10133.4009,92,2122,4%4,8%-1,9%9.36077,8
SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 02/1051.2008,11,1414,0%10,6%-22,3%6.82531,2
DRLCTCP Thủy điện - Điện Lực 3CTCP Thủy điện - Điện Lực 3Tiện ích · 02/1042.7009,13,1434,6%31,5%-8,5%6.69055,8
LAICTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOUPCOM · 02/107.7008,00,546,7%2,0%-76,4%6.11844,7
SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSX Phụ trợ · 02/109.0009,20,717,8%7,0%-28,5%5.65542,2
EIDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà NộiCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà NộiCông nghệ và thông tin · 02/1017.8004,50,5412,2%4,9%-17,3%5.55143,2
GHCCTCP Thủy điện Gia LaiCTCP Thủy điện Gia LaiTiện ích · 02/1023.9507,40,9312,6%9,8%-23,2%5.40044,5
ADPCTCP Sơn Á ĐôngCTCP Sơn Á ĐôngSX Nhựa - Hóa chất · 02/1023.6507,82,0826,6%20,3%-12,6%4.43061,5
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 02/107.1004,50,378,0%2,8%-65,0%4.22742,5
HTGTổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa ThọTổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa ThọSX Hàng gia dụng · 02/1033.2003,70,9425,6%7,9%-7,0%4.00044,0
LAFCTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long AnCTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long AnThực phẩm - Đồ uống · 02/1017.8007,51,1114,7%5,4%-21,1%3.30039,6
VNFCTCP VinafreightCTCP VinafreightVận tải - kho bãi · 02/1013.1006,30,6810,9%7,0%-2,6%3.19351,3
CLLCTCP Cảng Cát LáiCTCP Cảng Cát LáiVận tải - kho bãi · 05/1027.0009,41,5616,5%12,7%-5,4%3.11047,5
HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangKhai khoáng · 02/10105.0006,03,1652,7%46,0%-47,6%3.09033,3
RALCTCP Bóng đèn Phích nước Rạng ĐôngCTCP Bóng đèn Phích nước Rạng ĐôngThiết bị điện · 02/1073.5004,10,5012,2%4,6%-1,8%2.92536,3
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 02/106.1806,40,406,3%1,4%-6,2%2.68034,8
SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCông nghệ và thông tin · 05/1015.0004,90,418,3%2,7%-53,0%2.53845,5
CNGCTCP CNG Việt NamCTCP CNG Việt NamTiện ích · 02/1021.0009,41,1612,3%3,8%-6,4%2.49040,0
VFGCTCP Khử trùng Việt NamCTCP Khử trùng Việt NamBán buôn · 02/1042.2505,11,0119,7%11,6%-27,3%2.34531,1

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.