SJE
Cổ phiếu SJE · HNX · Xây dựng
CTCP Sông Đà 11
Giá đóng cửa 02/1010.400−100 -0,95%
- Biên độ ngày
- 10.300 – 10.400
- 52 tuần
- 9.400 – 20.900
- Khối lượng
- 47.154
- RSI14
- 29,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SJE — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 29,7Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 10.991 / 11.532EMA20 < EMA50
- EMA200
- 14.152Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 306.153.719,5 · LNST 29.893.757,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.098.542.141,8 · Nợ 2.629.088.630,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 116.303.159,0
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.671.870.615,1 · LNST 140.530.012,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.133.248.319,8 · Nợ 2.691.309.250,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -855.104.230,5
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
