DRL
Cổ phiếu DRL · HOSE · Tiện ích
CTCP Thủy điện - Điện Lực 3
Giá đóng cửa 02/1042.700−200 -0,47%
- Biên độ ngày
- 42.500 – 42.700
- 52 tuần
- 41.000 – 49.870
- Khối lượng
- 3.600
- RSI14
- 55,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DRL — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 55,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 42.453 / 42.248EMA20 > EMA50
- EMA200
- 43.865Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 21.706.775,4 · LNST 10.781.391,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 141.916.799,3 · Nợ 12.558.108,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 6.485.907,3
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 102.656.163,3 · LNST 48.946.144,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 127.286.395,6 · Nợ 17.572.045,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 29.966.045,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
