TRC
Cổ phiếu TRC · HOSE · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Cao su Tây Ninh
Giá đóng cửa 02/1024.150−100 -0,41%
- Biên độ ngày
- 23.600 – 25.200
- 52 tuần
- 15.546 – 25.300
- Khối lượng
- 273.200
- RSI14
- 68,3
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TRC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 68,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 22.493 / 21.210EMA20 > EMA50
- EMA200
- 19.148Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 127.047.223,7 · LNST 42.044.185,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.433.586.736,2 · Nợ 191.825.709,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -23.201.433,5
Còn 51 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 843.795.298,4 · LNST 250.576.501,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.401.917.063,3 · Nợ 277.986.154,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 205.074.075,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
