Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc187 mãP/B ≤ 1 ROE 4 quý ≤ 10 LNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
TMBCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominKhai khoáng · 02/1042.0007,30,709,7%1,2%-53,3%11.69317,7
PTITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điệnTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điệnBảo hiểm · 02/1017.7008,00,779,6%3,1%-2,0%73933,3
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 02/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%29.58229,7
SDNCTCP Sơn Đồng NaiCTCP Sơn Đồng NaiSX Nhựa - Hóa chất · 02/1018.0008,20,769,3%5,7%-33,7%1034,3
PACCTCP Pin Ắc quy Miền NamCTCP Pin Ắc quy Miền NamThiết bị điện · 02/1014.10010,10,939,2%3,2%-26,7%110.02540,4
TCMCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngSX Hàng gia dụng · 02/1015.3008,20,759,1%5,2%-27,0%774.42519,2
GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếVận tải - kho bãi · 02/1010.0008,30,728,6%3,5%-16,1%35.66060,2
PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamXây dựng · 02/1010.0009,90,858,5%5,7%-6,1%50043,4
HU4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4UPCOM · 02/108.8007,60,648,3%3,1%-37,1%1.96057,2
PSECTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộBán buôn · 02/1010.8008,80,738,3%3,4%-33,7%1.09052,9
SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCông nghệ và thông tin · 05/1015.0004,90,418,3%2,7%-53,0%2.53845,5
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 02/106.0006,50,548,3%2,4%-57,8%35.98559,5
MDCCTCP Than Mông Dương - VinacominCTCP Than Mông Dương - VinacominKhai khoáng · 02/108.5007,90,648,2%2,0%-45,3%1.44055,4
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 02/107.1004,50,378,0%2,8%-65,0%4.22742,5
JVCCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamCTCP Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt NamBán buôn · 02/102.5805,70,447,8%4,9%-2,8%134.00027,5
NCGCTCP Đầu tư Anova AgriCTCP Đầu tư Anova AgriUPCOM · 02/1010.6007,40,587,8%4,2%-4,2%11.17044,6
SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSX Phụ trợ · 02/109.0009,20,717,8%7,0%-28,5%5.65542,2
PTTCTCP Vận tải Dầu khí Đông DươngCTCP Vận tải Dầu khí Đông DươngUPCOM · 02/107.6006,70,517,7%3,6%-25,3%7633,6
SNZTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệpTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệpUPCOM · 02/1025.60010,40,777,5%3,9%-22,8%71560,3
CMPCTCP Cảng Chân MâyCTCP Cảng Chân MâyUPCOM · 02/107.8008,90,657,3%4,0%-3,0%00,0
DRGCTCP Cao su Đắk LắkCTCP Cao su Đắk LắkUPCOM · 02/108.20010,70,767,2%4,8%-40,8%77555,6
ABRCTCP Đầu tư Nhãn hiệu ViệtCTCP Đầu tư Nhãn hiệu ViệtCông nghệ và thông tin · 02/1010.35013,40,957,1%5,8%-11,4%29039,3
DS3CTCP DS3CTCP DS3Vận tải - kho bãi · 02/104.8007,30,527,1%4,5%-30,2%17753,5
TCOCTCP Janus GroupCTCP Janus GroupVận tải - kho bãi · 02/1010.55010,00,717,1%2,4%-30,0%420.10543,6
LAICTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOCTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOUPCOM · 02/107.7008,00,546,7%2,0%-76,4%6.11844,7
BVSCTCP Chứng khoán Bảo ViệtCTCP Chứng khoán Bảo ViệtChứng khoán · 02/1025.50010,50,686,5%2,7%-16,7%717.12135,7
DRCCTCP Cao su Đà NẵngCTCP Cao su Đà NẵngSản phẩm cao su · 02/109.74012,00,796,5%3,5%-14,8%141.76034,8
PISTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCPTổng Công ty Pisico Bình Định - CTCPUPCOM · 02/1010.5009,80,636,4%4,1%-45,7%16558,1
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 02/106.1806,40,406,3%1,4%-6,2%2.68034,8
HJCCTCP Hòa ViệtCTCP Hòa ViệtUPCOM · 02/106.5006,90,426,1%2,4%-41,1%68045,7
LASCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoSX Nhựa - Hóa chất · 02/1010.90014,50,896,1%3,3%-50,5%279.60045,6
TNSCTCP Thép tấm lá Thống NhấtCTCP Thép tấm lá Thống NhấtUPCOM · 25/093.80013,00,796,1%2,0%-87,4%11.80557,5
AVGCTCP Phân bón Quốc tế Âu ViệtCTCP Phân bón Quốc tế Âu ViệtUPCOM · 02/107.4009,00,535,9%3,1%-12,2%12.66135,1
GEGCTCP Điện Gia LaiCTCP Điện Gia LaiTiện ích · 02/1011.80012,80,765,9%2,6%-27,1%137.89522,5
DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà NẵngCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1012.60012,20,695,7%1,6%-44,5%1.17036,2
SBRCTCP Cao su Sông BéCTCP Cao su Sông BéUPCOM · 02/107.40012,30,715,7%4,7%-38,5%29337,0
MVBTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCPTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCPKhai khoáng · 02/1012.60011,70,665,6%2,9%-57,8%84519,8
NEDCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcUPCOM · 02/105.7008,30,465,5%4,3%-15,9%29.92547,1
DAECTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà NẵngCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1013.00011,40,615,4%3,7%-32,7%67519,2
OCHCTCP One Capital HospitalityCTCP One Capital HospitalityDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/106.40011,90,635,3%2,8%-36,3%38.90049,1
QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhUPCOM · 02/105.5008,50,455,3%1,8%-4,1%98053,1
STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 30/0911.2009,20,485,3%2,4%-56,8%1.76539,6
SZCCTCP Sonadezi Châu ĐứcCTCP Sonadezi Châu ĐứcBất động sản · 02/1016.80018,91,005,3%1,9%-54,7%301.64532,2
KMTCTCP Kim khí Miền TrungCTCP Kim khí Miền TrungBán buôn · 02/1013.20018,30,925,0%0,7%-34,5%087,7
S72CTCP Sông Đà 7.02CTCP Sông Đà 7.02UPCOM · 02/106.00011,00,555,0%3,1%-11,3%16063,3
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 02/107.5008,20,404,9%1,5%-4,6%18.44061,8
SGSCTCP Vận tải biển Sài GònCTCP Vận tải biển Sài GònUPCOM · 02/1013.00020,10,984,9%3,8%-57,2%57040,1
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 02/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
CVTCTCP CMCCTCP CMCVật liệu xây dựng · 02/1026.45019,80,934,7%1,5%-0,3%1.43552,5
NHHCTCP Nhựa Hà NộiCTCP Nhựa Hà NộiSX Thiết bị, máy móc · 02/109.58012,50,584,7%3,2%-14,9%35.09544,0

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.