DRC
Cổ phiếu DRC · HOSE · Sản phẩm cao su
CTCP Cao su Đà Nẵng
Giá đóng cửa 02/109.740−160 -1,62%
- Biên độ ngày
- 9.740 – 9.950
- 52 tuần
- 9.670 – 15.950
- Khối lượng
- 74.700
- RSI14
- 34,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DRC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 40/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 34,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 9.998 / 10.336EMA20 < EMA50
- EMA200
- 12.137Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.198.849.148,9 · LNST 31.700.962,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 3.616.165.707,8 · Nợ 1.709.466.538,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 45.436.088,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 5.174.294.179,7 · LNST 118.489.965,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.182.699.160,7 · Nợ 2.234.489.428,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 135.421.415,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
