SNZ
Cổ phiếu SNZ · UPCOM
Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp
Giá đóng cửa 02/1025.600+1.600 +6,67%
- Biên độ ngày
- 25.000 – 25.600
- 52 tuần
- 23.000 – 39.000
- Khối lượng
- 400
- RSI14
- 60,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SNZ — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 60,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 24.413 / 25.007EMA20 < EMA50
- EMA200
- 28.481Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.459.238.383,9 · LNST 229.901.389,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 23.538.045.448,0 · Nợ 11.098.818.022,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 723.531.668,8
Còn 39 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.796.157.810,5 · LNST 1.282.774.273,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 22.299.656.283,1 · Nợ 10.381.110.298,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 2.534.976.276,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
