GEG
Cổ phiếu GEG · HOSE · Tiện ích
CTCP Điện Gia Lai
Giá đóng cửa 02/1011.800−100 -0,84%
- Biên độ ngày
- 11.800 – 11.900
- 52 tuần
- 11.700 – 16.620
- Khối lượng
- 131.300
- RSI14
- 22,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá GEG — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 22,5Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 12.182 / 12.438EMA20 < EMA50
- EMA200
- 13.356Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 580.335.207,1 · LNST 28.179.986,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 15.481.663.386,1 · Nợ 8.730.633.735,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 497.411.613,8
Còn 42 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.998.867.342,6 · LNST 708.521.811,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 15.110.888.031,7 · Nợ 8.613.176.045,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 932.670.196,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
