Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 195 mã KL TB20 ≥ 100.000 cp · HOSEPhiên 07/10
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| YEGHOSE— | +6,96% | 7.680 | 607.100 |
| ASPHOSETiện ích | +6,78% | 15.750 | 203.500 |
| HIDHOSETiện ích | +6,76% | 4.420 | 498.500 |
| SSBHOSENgân hàng | +5,06% | 17.650 | 1,11 tr |
| OGCHOSETài chính khác | +4,39% | 2.140 | 282.400 |
| GMDHOSEVận tải - kho bãi | +4,23% | 54.200 | 2,23 tr |
| BVHHOSEBảo hiểm | +4,00% | 78.000 | 948.300 |
| PVPHOSEVận tải - kho bãi | +3,14% | 24.650 | 975.500 |
| VOSHOSEVận tải - kho bãi | +3,04% | 11.850 | 889.100 |
| CTDHOSEXây dựng | +2,89% | 60.500 | 263.300 |
| HAHHOSEVận tải - kho bãi | +2,77% | 51.900 | 1,03 tr |
| PITHOSEKL mỏng · 1.200 cp | +2,76% | 7.450 | 1.200 |
| VSCHOSEVận tải - kho bãi | +2,70% | 13.300 | 5,63 tr |
| GVRHOSESX Nhựa - Hóa chất | +2,44% | 33.600 | 1,88 tr |
| VGCHOSEVật liệu xây dựng | +2,26% | 45.300 | 316.400 |
| TEGHOSEVật liệu xây dựng | +1,88% | 5.970 | 53.800 |
| MSNHOSEThực phẩm - Đồ uống | +1,81% | 73.300 | 5,99 tr |
| MSBHOSENgân hàng | +1,74% | 14.650 | 10,63 tr |
| PVTHOSEVận tải - kho bãi | +1,63% | 24.900 | 4,87 tr |
| VPIHOSEBất động sản | +1,56% | 58.500 | 1,11 tr |
| MWGHOSEBán lẻ | +1,47% | 76.100 | 2,50 tr |
| TDPHOSEKL mỏng · 17.500 cp | +1,45% | 28.000 | 17.500 |
| CDCHOSEBất động sản | +1,44% | 21.100 | 186.400 |
| DXSHOSEBất động sản | +1,43% | 4.960 | 3,81 tr |
| FRTHOSEBán lẻ | +1,31% | 146.900 | 198.500 |
| HIIHOSESX Nhựa - Hóa chất | +1,27% | 8.800 | 346.000 |
| PHRHOSESX Nhựa - Hóa chất | +1,22% | 33.250 | 277.700 |
| HT1HOSEVật liệu xây dựng | +1,22% | 12.450 | 80.900 |
| CREHOSEBất động sản | +1,17% | 6.070 | 63.500 |
| TRCHOSESX Nhựa - Hóa chất | +1,04% | 24.200 | 140.400 |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| DRHHOSEBất động sản | -6,87% | 1.220 | 196.000 |
| KOSHOSEBất động sản | -6,67% | 11.900 | 12.200 |
| PNJHOSEBán lẻ | -5,21% | 19.100 | 21,83 tr |
| HSLHOSENông - Lâm - Ngư | -4,97% | 8.220 | 1,22 tr |
| VBBHOSENgân hàng | -3,76% | 12.800 | 22.100 |
| DGCHOSESX Nhựa - Hóa chất | -3,35% | 33.200 | 570.400 |
| FTSHOSEChứng khoán | -2,68% | 18.150 | 305.500 |
| HQCHOSEBất động sản | -2,60% | 1.870 | 619.800 |
| BKGHOSESX Phụ trợ | -2,41% | 1.620 | 36.000 |
| LPBHOSENgân hàng | -2,28% | 42.900 | 598.600 |
| TCHHOSEBất động sản | -2,25% | 10.850 | 751.200 |
| VICHOSEBất động sản | -2,11% | 227.100 | 896.700 |
| TCXHOSEChứng khoán | -2,10% | 28.000 | 852.800 |
| KHGHOSEBất động sản | -1,98% | 4.450 | 508.000 |
| VREHOSEBất động sản | -1,89% | 23.350 | 722.600 |
| HTNHOSEXây dựng | -1,87% | 7.350 | 70.500 |
| SHBHOSENgân hàng | -1,83% | 10.750 | 5,56 tr |
| GELHOSEBán buôn | -1,75% | 28.100 | 403.400 |
| TSCHOSEBán buôn | -1,70% | 1.730 | 81.300 |
| TCBHOSENgân hàng | -1,69% | 31.900 | 5,32 tr |
| HHSHOSEBán buôn | -1,68% | 8.800 | 429.800 |
| ELCHOSECông nghệ và thông tin | -1,67% | 11.800 | 84.400 |
| CIIHOSEXây dựng | -1,62% | 12.150 | 2,20 tr |
| VPLHOSEDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí | -1,61% | 79.600 | 206.200 |
| KSBHOSEKhai khoáng | -1,57% | 12.500 | 136.300 |
| BCMHOSEBất động sản | -1,57% | 37.550 | 171.500 |
| AGGHOSEKL mỏng · 25.300 cp | -1,56% | 8.850 | 25.300 |
| NABHOSENgân hàng | -1,55% | 12.700 | 1,09 tr |
| DXGHOSEBất động sản | -1,51% | 9.760 | 2,23 tr |
| TCIHOSEKL mỏng · 600 cp | -1,50% | 9.850 | 600 |
