PHR
Cổ phiếu PHR · HOSE · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Cao su Phước Hòa
Giá đóng cửa 02/1033.200−650 -1,92%
- Biên độ ngày
- 33.150 – 34.350
- 52 tuần
- 26.402 – 40.540
- Khối lượng
- 913.600
- RSI14
- 56,0
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PHR — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 56,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 32.568 / 32.679EMA20 < EMA50
- EMA200
- 32.874Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 406.315.433,4 · LNST 364.114.195,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 6.993.320.829,4 · Nợ 2.131.322.311,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 48.345.219,7
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.795.238.521,5 · LNST 478.236.652,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 6.148.040.165,8 · Nợ 1.925.873.927,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 615.847.758,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
