Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 315 mã KL TB20 ≥ 50.000 cpPhiên 07/10
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| BKCHNXKhai khoáng | +10,00% | 16.500 | 266.600 |
| KSVHNXKhai khoáng | +10,00% | 121.000 | 190.700 |
| PSDHNXBán buôn | +9,52% | 13.800 | 284.500 |
| MSRUPCOM— | +8,44% | 65.500 | 2,66 tr |
| YEGHOSE— | +6,96% | 7.680 | 607.100 |
| ASPHOSETiện ích | +6,78% | 15.750 | 203.500 |
| HIDHOSETiện ích | +6,76% | 4.420 | 498.500 |
| VHGUPCOM— | +6,67% | 1.600 | 24.100 |
| VIWUPCOM— | +5,32% | 19.800 | 57.400 |
| DGTUPCOM— | +5,26% | 4.000 | 37.400 |
| SCLUPCOM— | +5,07% | 29.000 | 71.000 |
| SSBHOSENgân hàng | +5,06% | 17.650 | 1,11 tr |
| TNGHNXSX Hàng gia dụng | +4,62% | 18.100 | 729.700 |
| MBGHNXKL mỏng · 6.600 cp | +4,55% | 2.300 | 6.600 |
| OGCHOSETài chính khác | +4,39% | 2.140 | 282.400 |
| HDAHNXSX Nhựa - Hóa chất | +4,30% | 9.700 | 394.300 |
| GMDHOSEVận tải - kho bãi | +4,23% | 54.200 | 2,23 tr |
| BVHHOSEBảo hiểm | +4,00% | 78.000 | 948.300 |
| DXPHNXVận tải - kho bãi | +3,95% | 15.800 | 718.400 |
| SHNHNXBán buôn | +3,61% | 8.600 | 83.400 |
| PVPHOSEVận tải - kho bãi | +3,14% | 24.650 | 975.500 |
| AASUPCOM— | +3,09% | 10.000 | 951.200 |
| VOSHOSEVận tải - kho bãi | +3,04% | 11.850 | 889.100 |
| CTDHOSEXây dựng | +2,89% | 60.500 | 263.300 |
| HAHHOSEVận tải - kho bãi | +2,77% | 51.900 | 1,03 tr |
| PITHOSEKL mỏng · 1.200 cp | +2,76% | 7.450 | 1.200 |
| VSCHOSEVận tải - kho bãi | +2,70% | 13.300 | 5,63 tr |
| GVRHOSESX Nhựa - Hóa chất | +2,44% | 33.600 | 1,88 tr |
| PHPUPCOM— | +2,41% | 51.000 | 200.600 |
| GSPHOSEVận tải - kho bãi | +2,36% | 10.850 | 304.600 |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| HHGUPCOMKL mỏng · 16.600 cp | -10,00% | 900 | 16.600 |
| PV2HNXBất động sản | -9,52% | 1.900 | 382.500 |
| DRHHOSEBất động sản | -6,87% | 1.220 | 196.000 |
| KOSHOSEBất động sản | -6,67% | 11.900 | 12.200 |
| SVNHNXNông - Lâm - Ngư | -5,88% | 3.200 | 241.900 |
| PNJHOSEBán lẻ | -5,21% | 19.100 | 21,83 tr |
| HSLHOSENông - Lâm - Ngư | -4,97% | 8.220 | 1,22 tr |
| TTHHNXBán buôn | -4,76% | 2.000 | 52.000 |
| IPAHNXTài chính khác | -3,91% | 12.300 | 9.600 |
| VBBHOSENgân hàng | -3,76% | 12.800 | 22.100 |
| APSHNXChứng khoán | -3,70% | 5.200 | 82.800 |
| DGCHOSESX Nhựa - Hóa chất | -3,35% | 33.200 | 570.400 |
| EVSHNXChứng khoán | -3,23% | 6.000 | 157.000 |
| CIGHOSEKL mỏng · 8.600 cp | -2,86% | 6.800 | 8.600 |
| FTSHOSEChứng khoán | -2,68% | 18.150 | 305.500 |
| HQCHOSEBất động sản | -2,60% | 1.870 | 619.800 |
| DL1HNXVận tải - kho bãi | -2,50% | 3.900 | 28.600 |
| NVBHNXNgân hàng | -2,42% | 16.100 | 937.900 |
| BKGHOSESX Phụ trợ | -2,41% | 1.620 | 36.000 |
| LPBHOSENgân hàng | -2,28% | 42.900 | 598.600 |
| TCHHOSEBất động sản | -2,25% | 10.850 | 751.200 |
| NRCHNXBất động sản | -2,17% | 4.500 | 180.300 |
| VICHOSEBất động sản | -2,11% | 227.100 | 896.700 |
| TCXHOSEChứng khoán | -2,10% | 28.000 | 852.800 |
| KHGHOSEBất động sản | -1,98% | 4.450 | 508.000 |
| VNBUPCOM— | -1,95% | 15.100 | 32.300 |
| SMCHOSEBán buôn | -1,91% | 9.760 | 14.900 |
| VREHOSEBất động sản | -1,89% | 23.350 | 722.600 |
| HTNHOSEXây dựng | -1,87% | 7.350 | 70.500 |
| SHBHOSENgân hàng | -1,83% | 10.750 | 5,56 tr |
