CIG
Cổ phiếu CIG · HOSE · Bất động sản
CTCP COMA 18
Giá đóng cửa 02/107.090−10 -0,14%
- Biên độ ngày
- 6.850 – 7.130
- 52 tuần
- 5.290 – 9.800
- Khối lượng
- 89.500
- RSI14
- 49,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CIG — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 49,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 7.107 / 7.080EMA20 > EMA50
- EMA200
- 7.243Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 197.836.425,6 · LNST 39.050.409,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.742.442.033,2 · Nợ 2.314.438.228,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 5.332.644,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 457.196.224,1 · LNST 112.918.710,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.167.017.122,4 · Nợ 1.778.053.254,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -222.598.137,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
