DXP
Cổ phiếu DXP · HNX · Vận tải - kho bãi
CTCP Cảng Đoạn Xá
Giá đóng cửa 02/1014.000+600 +4,48%
- Biên độ ngày
- 13.400 – 14.100
- 52 tuần
- 9.800 – 16.000
- Khối lượng
- 539.817
- RSI14
- 59,0
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DXP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 59,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 13.522 / 13.620EMA20 < EMA50
- EMA200
- 12.941Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 315.481.529,3 · LNST 61.923.977,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.860.705.901,0 · Nợ 791.183.855,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 41.711.360,9
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 702.238.500,9 · LNST 122.633.558,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.510.123.552,5 · Nợ 551.348.235,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 288.183.499,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
