Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi

62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc39 mãP/E ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
ASTCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoVận tải - kho bãi · 06/1062.0009,03,3036,8%27,2%+56,8%14.92546,8
CCRCTCP Cảng Cam RanhCTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 07/1014.7008,61,2314,3%10,7%+128,3%35876,5
CDNCTCP Cảng Đà NẵngCTCP Cảng Đà NẵngVận tải - kho bãi · 07/1025.2005,91,1118,8%13,9%+27,6%2.80448,4
CIACTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhVận tải - kho bãi · 07/108.9006,00,467,7%7,1%⚠ +313,2%5.16343,9
CLLCTCP Cảng Cát LáiCTCP Cảng Cát LáiVận tải - kho bãi · 07/1026.9009,41,5516,5%12,7%-5,4%3.02544,1
DS3CTCP DS3CTCP DS3Vận tải - kho bãi · 07/104.8007,30,527,1%4,5%-30,2%12253,5
DVPCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũVận tải - kho bãi · 07/1076.6008,42,4228,8%24,4%+13,2%14.50066,4
DXPCTCP Cảng Đoạn XáCTCP Cảng Đoạn XáVận tải - kho bãi · 07/1015.8005,00,8917,7%10,1%+137,9%258.05477,3
GMDCTCP Tập đoàn GemadeptCTCP Tập đoàn GemadeptVận tải - kho bãi · 07/1054.2009,01,4816,5%12,1%+82,1%814.46054,8
GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếVận tải - kho bãi · 07/1010.8509,00,788,6%3,5%-16,1%67.88083,2
HAHCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải AnCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải AnVận tải - kho bãi · 07/1051.9007,71,6020,7%12,3%+17,6%1,06 tr62,4
HMHCTCP Hải MinhCTCP Hải MinhVận tải - kho bãi · 06/1016.2006,80,9113,4%11,5%+27,5%44945,3
HTVCTCP Logistics VicemCTCP Logistics VicemVận tải - kho bãi · 07/1011.3007,40,466,2%5,0%+38,4%1.14033,2
ILBCTCP ICD Tân Cảng - Long BìnhCTCP ICD Tân Cảng - Long BìnhVận tải - kho bãi · 07/1019.0006,20,8613,7%6,1%+5,3%12.07553,6
MACCTCP Tập đoàn MacstarCTCP Tập đoàn MacstarVận tải - kho bãi · 07/1010.2006,30,589,2%7,9%+106,7%2.12736,4
MHCCTCP MHCCTCP MHCVận tải - kho bãi · 07/107.0002,70,4918,5%16,4%⚠ +310,9%9.32535,7
NCTCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiVận tải - kho bãi · 07/1083.4004,82,4450,9%40,7%+50,8%9.05045,8
PDVCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtVận tải - kho bãi · 07/108.7006,30,6710,7%4,8%-40,7%33.81070,6
PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiVận tải - kho bãi · 06/1029.6004,41,3831,1%17,3%+63,6%78544,0
PJTCTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy PetrolimexCTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy PetrolimexVận tải - kho bãi · 06/108.5605,20,6011,4%6,8%+179,0%28046,7
PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngVận tải - kho bãi · 06/109.5003,20,4815,0%7,2%+71,9%2.53244,8
PVPCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngVận tải - kho bãi · 07/1024.6507,91,2615,9%9,8%+72,6%1,40 tr81,3
PVTTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíVận tải - kho bãi · 07/1024.9009,21,0611,5%6,1%+29,3%8,21 tr65,6
QNPCTCP Cảng Quy NhơnCTCP Cảng Quy NhơnVận tải - kho bãi · 06/1030.4007,61,3217,5%10,6%+37,7%1.66545,1
SCSCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài GònCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài GònVận tải - kho bãi · 07/1043.2005,92,7446,4%32,6%+5,3%80.08539,5
SFICTCP Đại lý Vận tải SAFICTCP Đại lý Vận tải SAFIVận tải - kho bãi · 06/1025.3506,80,8312,2%10,0%+15,1%44530,7
SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 07/1050.0007,91,1114,0%10,6%-22,3%6.95023,5
SKGCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangVận tải - kho bãi · 07/107.2009,70,525,4%5,1%+37,7%33.94039,0
TCLCTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân CảngCTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân CảngVận tải - kho bãi · 07/1029.0005,41,2423,2%12,1%+4,8%10.97543,6
TCOCTCP Janus GroupCTCP Janus GroupVận tải - kho bãi · 07/1010.4509,90,707,1%2,4%-30,0%412.99041,9
TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhVận tải - kho bãi · 06/1017.8009,80,616,3%6,1%+28,6%28550,5
TMSCTCP TransimexCTCP TransimexVận tải - kho bãi · 06/1033.0009,61,0110,5%6,7%+100,8%63146,3
TOTCTCP Transimex LogisticsCTCP Transimex LogisticsVận tải - kho bãi · 06/1014.0004,20,8520,1%9,9%+36,4%50548,3
VNFCTCP VinafreightCTCP VinafreightVận tải - kho bãi · 07/1013.0006,20,6810,9%7,0%-2,6%2.63847,2
VNLCTCP Logistics VinalinkCTCP Logistics VinalinkVận tải - kho bãi · 06/1019.0004,80,7716,0%10,5%-1,9%17.50554,2
VOSCTCP Vận tải Biển Việt NamCTCP Vận tải Biển Việt NamVận tải - kho bãi · 07/1011.8504,20,8319,7%10,1%—1,12 tr60,7
VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt NamCTCP Đại lý Hàng hải Việt NamVận tải - kho bãi · 05/1017.8009,80,757,7%3,8%+18,0%23546,6
VSMCTCP Container Miền TrungCTCP Container Miền TrungVận tải - kho bãi · 06/1015.6006,10,7612,5%9,8%+3,1%55355,1
VTOCTCP Vận tải Xăng dầu VitacoCTCP Vận tải Xăng dầu VitacoVận tải - kho bãi · 07/1011.9006,30,8313,1%9,9%+45,1%425.80572,3

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.