AST
Cổ phiếu AST · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
Giá đóng cửa 02/1060.5000 0,00%
- Biên độ ngày
- 60.500 – 60.700
- 52 tuần
- 53.412 – 67.900
- Khối lượng
- 10.200
- RSI14
- 40,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá AST — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 40,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 62.703 / 62.951EMA20 < EMA50
- EMA200
- 60.310Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 479.324.218,0 · LNST 77.068.690,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.144.419.545,0 · Nợ 299.535.383,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 75.248.575,2
Còn 33 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.726.948.551,3 · LNST 250.170.276,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.031.257.649,2 · Nợ 344.437.501,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 310.610.401,9
Còn 8 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
