HX-SECHODL
Chỉ số ngành Chứng khoán
2.038,4+117,1(+6,10%)
Biểu đồ giá HX-SEC
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-SEC | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | +6,10% | +1,97% |
| 1 tháng | +3,97% | -1,15% |
| 3 tháng | -7,80% | -2,45% |
| Từ đầu năm | -22,07% | -2,88% |
| 1 năm | -28,65% | +4,91% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 31 mã
| Mã | Tên | Giá ▲ | Phiên | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| VPX | CTCP Chứng khoán VPBank | 23.500 | +5,62% | 11,23% | |
| HCM | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 24.250 | +2,75% | 5,97% | |
| BVS | CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 27.400 | +5,38% | 0,44% | |
| TCX | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | 28.350 | +6,98% | 18,76% | |
| VCK | CTCP Chứng khoán VPS | 28.950 | +6,43% | 15,79% | |
| BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | 29.400 | +6,14% | 1,61% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,6 | 2,0 | −12,5 | 0,6 | 0,0 | 2,5 | −9,4 | 2,9 | −10,0 | −4,6 | 5,1 | −22,1 | |
| 2025 | −2,2 | 8,7 | 1,0 | −10,4 | 4,2 | 2,4 | 33,2 | 19,9 | −9,6 | −12,3 | −6,6 | −0,7 | 20,6 |
| 2024 | 2,8 | 6,0 | 8,7 | −10,7 | 5,4 | −6,0 | −5,6 | 5,7 | 2,0 | −5,8 | −5,0 | 1,8 | −2,9 |
| 2023 | 16,7 | −13,4 | 15,0 | 3,3 | 11,3 | 6,6 | 13,4 | 10,8 | −5,7 | −20,3 | 24,0 | 5,3 | 75,7 |
| 2022 | −16,7 | 8,9 | −6,7 | −18,4 | −10,6 | −20,7 | 13,0 | 10,2 | −14,2 | −20,1 | 5,5 | −4,6 | −57,9 |
| 2021 | −7,3 | 11,6 | 4,9 | 0,1 | 26,0 | 19,5 | −3,4 | 19,3 | −2,4 | 6,9 | 29,5 | −5,8 | 139,4 |
| 2020 | −1,4 | −3,6 | −14,9 | 8,0 | 6,7 | 0,7 | −6,7 | 7,9 | 6,9 | 2,8 | 8,6 | 33,9 | 50,6 |
| 2019 | 6,0 | −2,0 | −2,1 | −4,5 | −1,3 | −0,7 | −1,7 | 1,9 | −3,4 | −1,1 | −3,6 | ||
| TB | −1,1 | 3,3 | −0,8 | −3,7 | 4,8 | 0,5 | 4,2 | 9,4 | −3,9 | −7,1 | 7,8 | 3,7 | 37,6 |
| % năm tăng | 43% | 75% | 50% | 50% | 75% | 63% | 38% | 88% | 38% | 25% | 57% | 43% | 67% |