Theo ngành

Cổ phiếu ngành Ngân hàng

25 mã ngành Ngân hàng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọcP/E, P/B, ROE, ROA, RSI, thanh khoản — chọn mức có sẵnMở bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiá±% KL RSI14 Xu hướngBài
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 07/1020.550-0,24%4,20 tr29,8Dưới EMA2001
BABNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng · 06/1010.800+0,93%30052,3Dưới EMA200—
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng · 07/1034.350-0,72%783.00032,8Dưới EMA2007
BVBNgân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng · 07/1010.8500,00%280.10047,1Dưới EMA200—
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng · 07/1029.450-1,17%1,72 tr37,6Dưới EMA2008
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng · 07/1016.4000,00%569.50040,9Dưới EMA200—
EVFCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lựcCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lựcNgân hàng · 07/1011.350-0,87%483.40034,8Dưới EMA2002
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng · 07/1027.900-0,53%3,47 tr55,4Trên EMA200—
KLBNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng · 07/1011.300+0,89%59.70035,1Dưới EMA200—
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng · 07/1042.900-2,28%598.60039,2Dưới EMA200—
MBBNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng · 07/1019.100-0,52%3,28 tr35,0Dưới EMA2004
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng · 07/1014.650+1,74%10,63 tr70,8Trên EMA2001
NABNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng · 07/1012.700-1,55%1,09 tr65,5Trên EMA2002
NVBNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng · 07/1016.100-2,42%937.90072,0Trên EMA200—
OCBNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng · 07/109.980-0,10%241.00034,1Dưới EMA200—
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 07/1010.750-1,83%5,56 tr25,0Dưới EMA200—
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng · 07/1017.650+5,06%1,11 tr45,2Trên EMA200—
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng · 07/1067.500-0,30%1,13 tr26,0Trên EMA200—
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng · 07/1031.900-1,69%5,32 tr46,3Dưới EMA2009
TPBNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng · 07/1011.700-0,85%3,02 tr36,7Dưới EMA2001
VABNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng · 07/108.970-0,66%91.20041,5Dưới EMA200—
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínNgân hàng · 07/1012.800-3,76%22.10055,4Trên EMA200—
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng · 07/1057.000-0,52%763.60038,4Dưới EMA2004
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 07/1013.600+0,74%2,64 tr54,7Dưới EMA2001
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 07/1023.000-0,86%2,26 tr59,8Trên EMA2003

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.