Theo ngành

Cổ phiếu ngành Chứng khoán

31 mã ngành Chứng khoán niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.750,2
-0,51% · 07/10
Tăng
276
phiên 07/10
Giảm
324
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc23 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
EVSCTCP Chứng khoán EVSCTCP Chứng khoán EVSChứng khoán · 07/105.90020,70,482,3%2,0%—293.03860,7
IVSCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)Chứng khoán · 07/106.10028,40,531,9%1,5%+17,4%28.87037,8
WSSCTCP Chứng khoán Phố WallCTCP Chứng khoán Phố WallChứng khoán · 07/105.9009,60,555,7%5,2%+43,9%25.76040,4
APSCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình DươngCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình DươngChứng khoán · 07/105.50018,50,573,1%3,1%—462.94941,0
PSICTCP Chứng khoán Dầu khíCTCP Chứng khoán Dầu khíChứng khoán · 07/107.7006,80,588,6%1,8%+160,2%80.36033,6
TVBCTCP Chứng khoán T-CapCTCP Chứng khoán T-CapChứng khoán · 07/106.20032,50,631,9%1,9%-63,5%8.98042,9
BVSCTCP Chứng khoán Bảo ViệtCTCP Chứng khoán Bảo ViệtChứng khoán · 07/1026.10010,70,706,5%2,7%-16,7%680.52441,0
VFSCTCP Chứng khoán Nhất ViệtCTCP Chứng khoán Nhất ViệtChứng khoán · 07/109.60010,70,837,8%3,2%+2,6%492.20333,5
TCICTCP Chứng khoán Thành CôngCTCP Chứng khoán Thành CôngChứng khoán · 07/109.81080,70,861,1%0,6%-77,8%111.50549,4
DSCCTCP Chứng khoán DSCCTCP Chứng khoán DSCChứng khoán · 07/109.79010,90,888,1%3,4%+27,7%13.92542,1
VIXCTCP Chứng khoán VIXCTCP Chứng khoán VIXChứng khoán · 07/1011.8507,40,8912,1%10,2%+92,6%30,96 tr34,1
SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiChứng khoán · 07/1012.80011,50,928,0%3,6%+5,7%8,03 tr30,9
VNDCTCP Chứng khoán VNDIRECTCTCP Chứng khoán VNDIRECTChứng khoán · 07/1013.7507,80,9812,6%5,4%+79,0%9,83 tr35,3
TVSCTCP Chứng khoán Thiên ViệtCTCP Chứng khoán Thiên ViệtChứng khoán · 07/1013.30015,51,016,5%2,7%-21,3%224.67536,2
ORSCTCP Chứng khoán Tiên PhongCTCP Chứng khoán Tiên PhongChứng khoán · 07/1013.20020,91,065,1%2,6%⚠ +334,8%2,08 tr43,7
SSICTCP Chứng khoán SSICTCP Chứng khoán SSIChứng khoán · 07/1019.65010,21,2111,8%5,0%+65,3%21,61 tr37,6
VPXCTCP Chứng khoán VPBankCTCP Chứng khoán VPBankChứng khoán · 07/1023.2008,71,2214,0%5,6%⚠ +286,7%953.60536,3
MBSCTCP Chứng khoán MBCTCP Chứng khoán MBChứng khoán · 07/1015.30012,41,2810,3%3,6%+47,8%2,84 tr30,4
VCICTCP Chứng khoán VietcapCTCP Chứng khoán VietcapChứng khoán · 07/1019.35015,31,308,5%3,7%+59,4%9,17 tr41,6
CTSCTCP Chứng khoán VietinBankCTCP Chứng khoán VietinBankChứng khoán · 07/1020.10011,31,4913,2%3,1%-4,0%1,05 tr34,5
DSECTCP Chứng khoán DNSECTCP Chứng khoán DNSEChứng khoán · 07/1021.60038,51,704,4%1,6%+17,9%476.72535,7
HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí MinhChứng khoán · 07/1023.05018,81,709,0%3,2%+52,4%3,03 tr32,0
VCKCTCP Chứng khoán VPSCTCP Chứng khoán VPSChứng khoán · 07/1027.80015,12,1714,4%9,4%+53,0%2,08 tr40,1

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.