Theo ngành

Cổ phiếu ngành Chứng khoán

31 mã ngành Chứng khoán niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc23 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VCKCTCP Chứng khoán VPSCTCP Chứng khoán VPSChứng khoán · 07/1027.70015,12,1614,4%9,4%+53,0%2,08 tr39,3
VPXCTCP Chứng khoán VPBankCTCP Chứng khoán VPBankChứng khoán · 07/1023.2008,71,2214,0%5,6%⚠ +286,7%953.60536,3
CTSCTCP Chứng khoán VietinBankCTCP Chứng khoán VietinBankChứng khoán · 07/1019.95011,31,4813,2%3,1%-4,0%1,05 tr33,3
VNDCTCP Chứng khoán VNDIRECTCTCP Chứng khoán VNDIRECTChứng khoán · 07/1013.6507,70,9712,6%5,4%+79,0%9,83 tr34,3
VIXCTCP Chứng khoán VIXCTCP Chứng khoán VIXChứng khoán · 07/1011.8507,40,8912,1%10,2%+92,6%30,96 tr34,1
SSICTCP Chứng khoán SSICTCP Chứng khoán SSIChứng khoán · 07/1019.70010,31,2111,8%5,0%+65,3%21,61 tr38,2
HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí MinhChứng khoán · 07/1023.30019,01,729,0%3,2%+52,4%3,03 tr33,8
PSICTCP Chứng khoán Dầu khíCTCP Chứng khoán Dầu khíChứng khoán · 07/107.7006,80,588,6%1,8%+160,2%80.36033,6
VCICTCP Chứng khoán VietcapCTCP Chứng khoán VietcapChứng khoán · 07/1019.25015,21,298,5%3,7%+59,4%9,17 tr40,8
DSCCTCP Chứng khoán DSCCTCP Chứng khoán DSCChứng khoán · 07/109.79010,90,888,1%3,4%+27,7%13.92542,1
SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiChứng khoán · 07/1012.80011,50,928,0%3,6%+5,7%8,03 tr30,9
VFSCTCP Chứng khoán Nhất ViệtCTCP Chứng khoán Nhất ViệtChứng khoán · 07/109.60010,70,837,8%3,2%+2,6%492.20333,5
BVSCTCP Chứng khoán Bảo ViệtCTCP Chứng khoán Bảo ViệtChứng khoán · 07/1025.80010,60,696,5%2,7%-16,7%680.52439,2
TVSCTCP Chứng khoán Thiên ViệtCTCP Chứng khoán Thiên ViệtChứng khoán · 07/1013.40015,61,026,5%2,7%-21,3%224.67537,2
WSSCTCP Chứng khoán Phố WallCTCP Chứng khoán Phố WallChứng khoán · 07/105.9009,60,555,7%5,2%+43,9%25.76040,4
ORSCTCP Chứng khoán Tiên PhongCTCP Chứng khoán Tiên PhongChứng khoán · 07/1013.25021,01,065,1%2,6%⚠ +334,8%2,08 tr44,9
VIGCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt NamCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt NamChứng khoán · 07/103.7009,80,474,8%4,7%—43.63233,9
DSECTCP Chứng khoán DNSECTCP Chứng khoán DNSEChứng khoán · 07/1021.65038,61,704,4%1,6%+17,9%476.72536,9
APSCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình DươngCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình DươngChứng khoán · 07/105.20017,50,543,1%3,1%—462.94932,0
EVSCTCP Chứng khoán EVSCTCP Chứng khoán EVSChứng khoán · 07/106.00021,00,492,3%2,0%—293.03863,1
IVSCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)Chứng khoán · 07/106.10028,40,531,9%1,5%+17,4%28.87037,8
TVBCTCP Chứng khoán T-CapCTCP Chứng khoán T-CapChứng khoán · 07/106.17032,40,631,9%1,9%-63,5%8.98041,5
TCICTCP Chứng khoán Thành CôngCTCP Chứng khoán Thành CôngChứng khoán · 07/109.85081,00,861,1%0,6%-77,8%111.50550,5

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.