Biến động cổ phiếu
Mã nào đang dao động mạnh bất thường? Biên độ phiên so với trung bình 14 phiên trước của chính mã đó.
Biến động phiên 07/10đang giao dịch
Thanh = biên độ phiên (% giá). Vạch đen = trung bình 10 phiên trước của chính mã đó. Phiên chưa đóng cửa: biên độ hôm nay mới tính tới giờ này, còn nới thêm.
- Tăng
- Giảm
- Đứng giá
- Độ đậm:
- ≥ 1,5× trung bình
- Trên trung bình
- Êm
| Mã | Biên độ phiên | Hôm nay | TB 10 | So TB | ±% |
|---|---|---|---|---|---|
| SSB | ▲ 5,7% | 5,3% | 1,1× | +5,1% | |
| GVR | ▲ 4,0% | 3,6% | 1,1× | +2,4% | |
| MWG | ▲ 3,2% | 2,0% | 1,5× | +0,1% | |
| LPB | ▼ 2,9% | 3,9% | 0,7× | -2,3% | |
| TCX | ▼ 2,8% | 2,6% | 1,1× | -2,1% | |
| MSN | ▲ 2,8% | 2,4% | 1,1× | +1,8% | |
| MCH | ▲ 2,5% | 1,8% | 1,4× | +0,1% | |
| VIC | ▼ 2,2% | 3,0% | 0,7× | -2,1% | |
| VPL | ▼ 2,1% | 2,8% | 0,8× | -1,6% | |
| VRE | ▼ 2,1% | 2,4% | 0,9× | -1,9% | |
| STB | ▼ 2,1% | 2,8% | 0,7× | -0,3% | |
| BSR | ▲ 1,9% | 4,5% | 0,4× | +0,3% | |
| GAS | ▼ 1,9% | 3,4% | 0,6× | -0,5% | |
| SHB | ▼ 1,8% | 2,0% | 0,9× | -1,8% | |
| FPT | ▼ 1,8% | 1,8% | 1,0× | -0,3% | |
| BID | ▼ 1,7% | 1,9% | 0,9× | -0,7% | |
| TCB | ▼ 1,7% | 2,2% | 0,8× | -1,7% | |
| VHM | ▼ 1,6% | 3,3% | 0,5× | -1,3% | |
| CTG | ▼ 1,5% | 1,6% | 0,9× | -1,2% | |
| VPB | ▼ 1,5% | 2,7% | 0,6× | -0,9% | |
| VIB | ▲ 1,5% | 1,6% | 0,9× | +0,7% | |
| VJC | ▼ 1,5% | 2,0% | 0,7× | -0,9% | |
| ACB | ▼ 1,5% | 1,7% | 0,8× | -0,2% | |
| HPG | ▼ 1,2% | 1,9% | 0,6× | -0,7% | |
| SAB | ▼ 1,2% | 1,5% | 0,8× | -0,1% | |
| HDB | ▼ 1,1% | 2,4% | 0,5× | -0,5% | |
| VCB | ▼ 1,1% | 1,2% | 0,9× | -0,5% | |
| SSI | ▼ 1,0% | 2,6% | 0,4× | -0,3% | |
| VNM | ▼ 0,9% | 1,9% | 0,5× | -0,2% | |
| MBB | ▼ 0,8% | 1,5% | 0,5× | -0,5% |
+ là mã bạn thêm ngoài rổ. Biên độ phiên = max(cao − thấp, |cao − đóng cửa hôm trước|, |thấp − đóng cửa hôm trước|) ÷ đóng cửa hôm trước.
Lịch sử biến động 30 phiên
Mỗi ô là biên độ một phiên — ô càng đậm, giá chạy càng xa. Xếp theo trung bình 10 phiên, cao xuống thấp.
< 1,5%> 6,0%
24/0825/0826/0827/0828/0803/0904/0907/0908/0909/0910/0911/0914/0915/0916/0917/0918/0921/0922/0923/0924/0925/0928/0929/0930/0901/1002/1005/1006/1007/10TB 10SSB5,3%BSR4,5%LPB3,9%GVR3,6%GAS3,4%VHM3,3%VIC3,0%STB2,8%VPL2,8%VPB2,7%SSI2,6%TCX2,6%MSN2,4%VRE2,4%HDB2,4%TCB2,2%MWG2,0%VJC2,0%SHB2,0%HPG1,9%VNM1,9%BID1,9%FPT1,8%MCH1,8%ACB1,7%CTG1,6%VIB1,6%MBB1,5%SAB1,5%VCB1,2%
