HX-INSHODL

Chỉ số ngành HODL — Bảo hiểm

951,1+17,0(+1,82%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-INS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-INSVN-Index
Phiên+1,82%+1,97%
1 tháng-11,39%-1,15%
3 tháng-3,07%-2,45%
Từ đầu năm-4,04%-2,88%
1 năm-0,41%+4,91%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 9 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▼Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
MIGTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội15.400+2,67%3,73%
BMITổng Công ty cổ phần Bảo Minh13.950+2,57%2,30%
BVHTập đoàn Bảo Việt63.800+2,24%60,09%
PVICTCP PVI61.800+1,48%16,93%
VNRTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam17.600+1,15%3,95%
BICTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam18.350+0,82%4,73%
PRETổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội28.600+0,35%3,40%
PTITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện18.600-0,53%2,48%
PGITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex20.800-0,95%2,39%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,58,2−0,5−9,9−1,9−4,2−6,04,38,8−6,5−4,5−4,0
20250,48,1−3,5−10,73,94,4−2,014,0−2,5−2,34,85,019,0
20241,83,91,1−5,112,30,8−3,6−0,6−5,20,86,67,620,5
20235,1−3,61,9−5,0−0,71,26,3−4,6−4,9−5,62,0−0,5−8,8
2022−2,84,77,4−1,8−9,9−1,02,81,3−7,4−5,3−5,02,0−15,2
2021−9,13,11,3−2,0−1,17,3−6,710,25,18,4−4,8−3,56,3
2020−9,0−4,1−19,213,03,4−5,0−6,313,5−1,81,66,412,4−0,7
20191,51,7−3,8−9,62,52,8−6,2−1,5−2,2−2,0−0,6
TB−0,42,7−1,2−3,2−0,40,7−1,64,0−1,2−1,41,13,23,5
% năm tăng57%75%63%13%38%63%38%63%25%38%57%57%50%

Watchlist

Đang tải…