POWHOSE

Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP · Tiện ích

12.5500(0,00%)Đóng cửa 23/10

Biểu đồ giá POW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+2,87%
1 tháng
-1,57%
3 tháng
-7,38%
1 năm
+12,05%
2 năm
+24,01%
3 năm
+37,46%
5 năm
+25,50%
Tất cả
-10,55%
Trần
13.400
Sàn
11.700
TC
12.550
Mở
12.600
Cao
12.600
Thấp
12.450
KL
4.148.700
GT
51,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
99.20012.500
12.55096.800
260.30012.450
12.600533.700
392.30012.400
12.650175.800
Dư mua 751.800Dư bán 806.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 23/10/2026
5 phiên
+71,1 tỷ
20 phiên
+105,5 tỷ
60 phiên
−237,6 tỷ
1 năm
+415,6 tỷ

Mua ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/10+8,5 tỷ+681 nghìn cp
22/10+8,3 tỷ+657 nghìn cp
21/10+13,2 tỷ+1,05 triệu cp
20/10+35,9 tỷ+2,87 triệu cp
19/10+5,1 tỷ+419 nghìn cp
16/10−1,8 tỷ−150 nghìn cp
15/10−17,1 tỷ−1,40 triệu cp
14/10−8,2 tỷ−660 nghìn cp
13/10+6,0 tỷ+477 nghìn cp
12/10+1,2 tỷ+96 nghìn cp
09/10+2,0 tỷ+163 nghìn cp
08/10+8,2 tỷ+651 nghìn cp
07/10−1,8 tỷ−146 nghìn cp
06/10−3,6 tỷ−287 nghìn cp
05/10+3,7 tỷ+295 nghìn cp
02/10+5,7 tỷ+447 nghìn cp
01/10−3,4 tỷ−263 nghìn cp
30/09+16,8 tỷ+1,29 triệu cp
29/09+10,4 tỷ+820 nghìn cp
28/09+16,3 tỷ+1,31 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
−8,3 tỷ
60 phiên
−47,2 tỷ
1 năm
+27,4 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/100 tỷ+500 cp
20/100 tỷ+3 nghìn cp
16/100 tỷ+700 cp
15/100 tỷ−100 cp
09/100 tỷ+700 cp
07/100 tỷ0 cp
06/10+1,9 tỷ+151 nghìn cp
30/09−5,2 tỷ−400 nghìn cp
29/09−1,3 tỷ−100 nghìn cp
28/09−0,1 tỷ−5 nghìn cp
24/090 tỷ+3 nghìn cp
23/090 tỷ−500 cp
22/09−1,3 tỷ−100 nghìn cp
21/090 tỷ0 cp
18/09−0,7 tỷ−53 nghìn cp
16/09+1,3 tỷ+100 nghìn cp
14/09−2,5 tỷ−199 nghìn cp
04/09−0,3 tỷ−24 nghìn cp
03/09−0,2 tỷ−17 nghìn cp
24/080 tỷ+700 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,35,5−10,3−2,78,37,3−7,5−3,7−0,8−3,5−1,2
2025−4,26,54,5−7,510,6−0,810,814,3−12,80,06,20,828,0
20240,92,7−2,2−7,919,918,3−9,70,0−2,6−8,83,7−3,26,7
202316,5−2,49,1−0,74,2−1,82,2−6,5−9,4−8,76,20,05,7
2022−3,93,2−8,6−17,03,00,4−1,94,9−11,8−16,312,6−8,6−39,1
2021−12,65,94,8−6,8−4,52,6−11,210,72,65,96,729,630,7
2020−8,3−6,2−28,148,8−2,9−5,3−5,89,82,0−8,310,834,722,5
20192,9−2,2−5,9−2,33,0−0,3−7,2−8,50,01,2−1,9−10,5−28,4
2018−18,13,0−6,40,07,618,4−16,86,58,1
TB−0,11,6−4,6−1,65,01,5−3,43,2−1,6−6,56,46,33,7
% năm tăng50%63%38%11%78%44%22%56%33%25%88%50%71%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…