HàmTổng quan các hàm
Tổng quan các hàm
Mọi hàm dùng được ngay trong script, không cần import. Mỗi hàm có một trang riêng: bấm tên hàm ở bảng dưới hoặc ở mục lục bên trái. Trang hàm ghi chữ ký, loại script dùng được, giải nghĩa, tham số, giá trị trả về, một ví dụ chạy được và lưu ý nếu có.
Tên hàm trong mọi bài hướng dẫn và mọi khối code cũng bấm được để mở trang của hàm đó. Ô Tìm trên đầu trang lọc mục lục theo tên.
Khai báo: mã, kỳ, tham số
| ticker | Khai mã chạy script ngay trong code. (Chỉ báo · Chiến lược) |
| period | Khai khoảng thời gian chạy, từ ngày bắt đầu tới hôm nay. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục · Tích sản) |
| capital | Khai vốn ban đầu của backtest, tính bằng đồng. (Chiến lược · Danh mục) |
| input | Khai một tham số để đổi số mà không sửa code. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục · Tích sản) |
Dữ liệu giá của mã
| open · high · low · close | Chuỗi giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng của mã theo từng phiên D1. (Chỉ báo · Chiến lược) |
| time · symbol | time là ngày của từng phiên; symbol là mã đang chạy (chữ hoa). (Chỉ báo · Chiến lược) |
Vẽ và tín hiệu
| plot | Vẽ một đường lên ô giá của biểu đồ, cùng thang giá. (Chỉ báo · Chiến lược) |
| buy | Tín hiệu mua ở các phiên condition đúng. (Chỉ báo · Chiến lược) |
| sell | Đánh dấu tín hiệu bán (▼). (Chỉ báo · Chiến lược) |
Hàm kỹ thuật
| sma | Trung bình cộng của series trong n phiên gần nhất. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| ema | Trung bình động hàm mũ qua n phiên — phiên gần đây được tính nặng hơn nên bám giá nhanh hơn sma. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| rsi | Chỉ số sức mạnh tương đối (Wilder), từ 0 tới 100. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| macd | MACD: hiệu của EMA nhanh và EMA chậm, đường tín hiệu (EMA của MACD) và histogram (MACD trừ tín hiệu). (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| atr | Biên độ dao động trung bình (Wilder) qua n phiên, tính bằng đơn vị giá — đo độ biến động để đặt dừng lỗ. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| bbands | Dải Bollinger: đường giữa là SMA n phiên, hai dải cách đường giữa k lần độ lệch chuẩn. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| highest | Giá trị cao nhất của n phiên gần nhất, tính cả phiên hiện tại. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| lowest | Giá trị thấp nhất của n phiên gần nhất, tính cả phiên hiện tại. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| crossover | Đúng ở phiên a cắt lên b: phiên trước a ≤ b, phiên này a > b. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| crossunder | Đúng ở phiên a cắt xuống b: phiên trước a ≥ b, phiên này a < b. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| held | Đúng ở phiên mà condition đã đúng liên tục sessions phiên gần nhất, tính cả phiên đó. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| change | Tỷ lệ thay đổi so với n phiên trước, dạng số thập phân: 0.05 là +5%. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
Định giá theo phiên
| pe | P/E = giá chia EPS 4 quý gần nhất đã công bố tới phiên đó. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
| pb | P/B = giá chia giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu mới nhất đã công bố. (Chỉ báo · Chiến lược · Danh mục) |
Danh mục: rổ, xếp hạng, chọn mã
| universe | Khai rổ mã để chọn. (Danh mục) |
| rebalance | Tần suất cân bằng: script chạy lại ở phiên đầu mỗi tuần / tháng / quý / năm để chọn danh mục mới. (Danh mục) |
| benchmark | Đường so sánh (xám) trên biểu đồ đường vốn. (Danh mục) |
| members | Danh sách mã trong rổ tại kỳ cân bằng hiện tại. (Danh mục) |
| prices | Bảng giá đóng cửa đã điều chỉnh của cả rổ tới phiên trước kỳ cân bằng: cột là mã, hàng là phiên — để tự tính chỉ số riêng bằng pandas. (Danh mục) |
| momentum | Mức tăng giá của từng mã trong n phiên gần nhất: 0.12 là +12%. (Danh mục) |
| volatility | Độ biến động năm hoá (độ lệch chuẩn lợi suất ngày × √250) của từng mã qua n phiên. (Danh mục) |
| fundamental | Chỉ số cơ bản mới nhất đã công bố của từng mã tại kỳ cân bằng. (Danh mục) |
| top | n mã có giá trị cao nhất (động lượng, ROE…). (Danh mục) |
| bottom | n mã có giá trị thấp nhất (P/E, P/B, biến động…). (Danh mục) |
| pick | Chốt danh mục của kỳ: một danh sách mã thì chia đều; một dict {mã: tỷ trọng} thì theo tỷ trọng (tự quy về 100%). (Danh mục) |
Tích sản
| buy (tích sản) | Trong code Tích sản: mỗi kỳ mua shares cổ phiếu của mã. (Tích sản) |
| every | Chu kỳ mua của kế hoạch Tích sản. (Tích sản) |
| skip_months | Bỏ các kỳ rơi vào những tháng này. (Tích sản) |
| months | Chỉ mua trong những tháng này — ngược với skip_months. (Tích sản) |