Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| APCUPCOMCTCP Chiếu xạ An Phú | 38 | +17,8% | +22,2% | 2 | - | - | (6) | 123 | (750) | - | 22/10 |
| AICUPCOMTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 1.121 | +18,5% | +61,0% | 7 | +718% | - | 17 | 71 | 368 | 20,9 | 22/10 |
| AGFUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 181 | +57,8% | +14,4% | (14) | - | -580% | (32) | (486) | (1.046) | - | 22/10 |
| ADCHNXCTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 126 | +89,2% | -3,5% | 2 | +54,1% | -20,8% | 6 | 627 | 2.812 | 6,0 | 22/10 |
| ABBUPCOMNgân hàng TMCP An Bình | 2.311 | -4,3% | +45,3% | 1.028 | -15,2% | +101% | 3.440 | 640 | 2.740 | 6,5 | 22/10 |
| XPHUPCOMCTCP Xà phòng Hà Nội | 13 | -13,6% | -51,2% | 0 | -100% | - | 112 | 0 | 8.551 | 1,5 | 21/10 |
| XHCUPCOMCTCP Xuân Hòa Việt Nam | 126 | +33,1% | -0,3% | 74 | +13k% | +36k% | 75 | 3.523 | 3.569 | 4,6 | 21/10 |
| WTCUPCOMCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 471 | -25,8% | - | (2) | -129% | - | 8 | (96) | 275 | 34,9 | 21/10 |
| VTQUPCOMCTCP Việt Trung Quảng Bình | 33 | -2,8% | -29,3% | 3 | -76,7% | -54,0% | 14 | 194 | 952 | 6,6 | 21/10 |
| VTOHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 306 | -6,9% | +2,4% | 16 | -80,3% | -44,6% | 125 | 195 | 2.105 | 5,1 | 21/10 |
| VTHHNXCTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 377 | -12,1% | +86,4% | 6 | -33,4% | +149% | 18 | 509 | 2.010 | 4,2 | 21/10 |
| VTEUPCOMCTCP VINACAP Kim Long | 342 | +107% | +169% | 4 | +230% | +623% | 6 | 264 | 434 | 15,9 | 21/10 |
| VOSHOSECTCP Vận tải Biển Việt Nam | 739 | -19,8% | -13,0% | 77 | +86,1% | -41,6% | 123 | 549 | 2.423 | 5,0 | 21/10 |
| VITHNXCTCP Viglacera Tiên Sơn | 1.351 | +26,6% | +101% | 55 | +24,3% | +62,0% | 99 | 688 | 1.549 | 16,7 | 21/10 |
| VIGHNXCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 6 | +71,3% | -73,9% | (1) | - | -104% | (4) | (15) | (9) | - | 21/10 |
| VGPHNXCTCP Cảng Rau Quả | 2.883 | -11,8% | -7,6% | 0 | -94,5% | +6,8% | 8 | 50 | 2.112 | 13,6 | 21/10 |
| VETUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 59 | -35,0% | +5,4% | 4 | -30,9% | -5,6% | 11 | 259 | 962 | 14,3 | 21/10 |
| VEFUPCOMCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77 | -80,2% | +66,7% | 324 | -19,3% | +93,1% | 865 | 1.944 | 5.096 | 15,6 | 21/10 |
| VCRUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | - | - | - | (34) | - | - | (103) | (160) | (752) | - | 21/10 |
| VAVUPCOMCTCP VIWACO | 278 | -9,4% | 0,0% | 35 | -15,2% | +19,2% | 105 | 734 | 3.448 | 8,9 | 21/10 |
| UNIHNXCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 3 | -50,3% | +15,1% | 0 | -82,5% | +706% | 0 | 4 | 5 | 999+ | 21/10 |
| TXMHNXCTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 60 | -29,4% | +23,3% | 0 | -60,4% | +96,5% | 1 | 40 | 187 | 19,8 | 21/10 |
| TRCHOSECTCP Cao su Tây Ninh | 303 | +139% | +26,8% | 104 | +148% | -11,1% | 246 | 3.477 | 9.136 | 2,5 | 21/10 |
| TJCHNXCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 1 | +1,6% | +4,9% | 1 | -12,7% | -13,8% | 3 | 104 | 549 | 16,8 | 21/10 |
| THPUPCOMCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 877 | +31,5% | -7,0% | 10 | -15,1% | -33,3% | 26 | 473 | 1.662 | 5,6 | 21/10 |
| THMUPCOMCTCP Tứ Hải Hà Nam | 41 | +19,1% | -20,3% | 5 | - | -37,7% | 1 | 392 | (369) | - | 21/10 |
| TH1UPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 501 | -23,8% | +17,9% | 2 | -92,6% | -85,7% | 33 | 130 | 2.931 | 1,9 | 21/10 |
| TETHNXCTCP Bất động sản Pristie | 2 | -67,7% | -64,4% | (5) | -318% | -535% | (2) | (81) | 16 | 999+ | 21/10 |
| SZGUPCOMCTCP Sonadezi Giang Điền | 104 | +50,6% | -7,9% | 63 | +45,0% | -11,1% | 175 | 1.152 | 4.108 | 6,9 | 21/10 |
| SZEUPCOMCTCP Môi trường Sonadezi | 88 | +7,1% | +6,3% | 7 | +93,7% | - | 13 | 220 | 562 | 13,0 | 21/10 |
| SZCHOSECTCP Sonadezi Châu Đức | 112 | -15,2% | +29,6% | 22 | +14,1% | +3,8% | 58 | 120 | 891 | 22,7 | 21/10 |
| SVHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Vàng | 7 | -50,6% | -56,5% | (1) | -110% | -107% | 19 | (38) | 2.643 | 2,3 | 21/10 |
| STDUPCOMCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 50 | -9,0% | -8,8% | (3) | -722% | -1,1k% | (2) | (136) | 109 | 52,5 | 21/10 |
| STCHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 199 | +83,1% | +25,0% | 1 | -45,8% | -57,8% | 3 | 234 | 939 | 12,8 | 21/10 |
| SPMHOSECTCP SPM | 52 | -8,6% | -10,2% | 2 | - | -52,8% | 4 | 171 | (411) | - | 21/10 |
| SMNHNXCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 245 | -5,6% | +103% | 0 | -95,6% | -91,9% | 2 | 48 | (576) | - | 21/10 |
| SGRHOSECTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 11 | -62,0% | -42,8% | 15 | +19,8% | +0,2% | 33 | 182 | 332 | 30,4 | 21/10 |
| SFNHNXCTCP Dệt lưới Sài Gòn | 36 | +11,1% | -5,7% | 2 | -41,1% | -38,9% | 6 | 522 | 3.077 | 4,9 | 21/10 |
| SDNHNXCTCP Sơn Đồng Nai | 34 | +20,9% | +26,6% | 1 | +86,3% | -52,2% | 6 | 273 | 1.910 | 8,4 | 21/10 |
| SCJUPCOMCTCP Xi măng Sài Sơn | 238 | +7,5% | -13,3% | 4 | +132% | -29,6% | 7 | 76 | 176 | 14,8 | 21/10 |
| SBSUPCOMCTCP Chứng khoán SBS | 37 | -0,5% | -39,9% | (5) | -112% | -141% | 32 | (32) | 172 | 24,4 | 21/10 |
| SBRUPCOMCTCP Cao su Sông Bé | 117 | +168% | +17,0% | 4 | -86,5% | - | 40 | 46 | 714 | 10,4 | 21/10 |
| SASUPCOMCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 780 | +0,6% | -3,1% | 169 | -21,8% | +57,8% | 539 | 1.264 | 6.794 | 5,5 | 21/10 |
| SAFHNXCTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 187 | +5,4% | +4,4% | 13 | +8,8% | -0,4% | 37 | 1.076 | 4.026 | 14,0 | 21/10 |
| RICUPCOMCTCP Quốc tế Hoàng Gia | 39 | +18,5% | +13,7% | (3) | - | - | (4) | (38) | 46 | 109 | 21/10 |
| QTPUPCOMCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | 2.815 | -22,3% | +36,9% | 76 | -76,8% | +129% | 600 | 168 | 2.754 | 4,0 | 21/10 |
| QHDHNXCTCP Que hàn điện Việt Đức | 150 | -0,2% | +41,8% | 11 | +2,3% | +75,8% | 30 | 1.691 | 5.673 | 9,5 | 21/10 |
| QBSUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 1 | +2,1k% | +4,6k% | 0 | - | - | (14) | 4 | (1.120) | - | 21/10 |
| PXTUPCOMCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | 34 | -39,0% | +313% | 1 | +87,2% | +208% | 1 | 30 | 83 | 15,7 | 21/10 |
| PXIUPCOMCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | 2 | -46,0% | -29,3% | 0 | - | - | (2) | (16) | 4 | 129 | 21/10 |
APCUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 38
- ±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- 123 · (750)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AICUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 1.121
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +61,0%
- LNST ±kỳ trước
- +718%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 368
- P/E
- 20,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGFUPCOM(14)-580%
- Doanh thu Q3
- 181
- ±kỳ trước +57,8%±cùng kỳ +14,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (32)
- EPS Q3 · 4 quý
- (486) · (1.046)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADCHNX2-20,8%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước +89,2%±cùng kỳ -3,5%
- LNST ±kỳ trước
- +54,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 627 · 2.812
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABBUPCOM1.028+101%
- Doanh thu Q3
- 2.311
- ±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +45,3%
- LNST ±kỳ trước
- -15,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3.440
- EPS Q3 · 4 quý
- 640 · 2.740
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XPHUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -51,2%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 112
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 8.551
- P/E
- 1,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XHCUPCOM74+36k%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước +33,1%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- +13k%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.523 · 3.569
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WTCUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 471
- ±kỳ trước -25,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -129%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · 275
- P/E
- 34,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTQUPCOM3-54,0%
- Doanh thu Q3
- 33
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -76,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 194 · 952
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTOHOSE16-44,6%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +2,4%
- LNST ±kỳ trước
- -80,3%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 195 · 2.105
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTHHNX6+149%
- Doanh thu Q3
- 377
- ±kỳ trước -12,1%±cùng kỳ +86,4%
- LNST ±kỳ trước
- -33,4%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 509 · 2.010
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTEUPCOM4+623%
- Doanh thu Q3
- 342
- ±kỳ trước +107%±cùng kỳ +169%
- LNST ±kỳ trước
- +230%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 264 · 434
- P/E
- 15,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VOSHOSE77-41,6%
- Doanh thu Q3
- 739
- ±kỳ trước -19,8%±cùng kỳ -13,0%
- LNST ±kỳ trước
- +86,1%
- LNST luỹ kế năm
- 123
- EPS Q3 · 4 quý
- 549 · 2.423
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VITHNX55+62,0%
- Doanh thu Q3
- 1.351
- ±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ +101%
- LNST ±kỳ trước
- +24,3%
- LNST luỹ kế năm
- 99
- EPS Q3 · 4 quý
- 688 · 1.549
- P/E
- 16,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIGHNX(1)-104%
- Doanh thu Q3
- 6
- ±kỳ trước +71,3%±cùng kỳ -73,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (15) · (9)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGPHNX0+6,8%
- Doanh thu Q3
- 2.883
- ±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ -7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -94,5%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 50 · 2.112
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VETUPCOM4-5,6%
- Doanh thu Q3
- 59
- ±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +5,4%
- LNST ±kỳ trước
- -30,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 259 · 962
- P/E
- 14,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEFUPCOM324+93,1%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ +66,7%
- LNST ±kỳ trước
- -19,3%
- LNST luỹ kế năm
- 865
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.944 · 5.096
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCRUPCOM(34)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (103)
- EPS Q3 · 4 quý
- (160) · (752)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAVUPCOM35+19,2%
- Doanh thu Q3
- 278
- ±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ 0,0%
- LNST ±kỳ trước
- -15,2%
- LNST luỹ kế năm
- 105
- EPS Q3 · 4 quý
- 734 · 3.448
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UNIHNX0+706%
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước -50,3%±cùng kỳ +15,1%
- LNST ±kỳ trước
- -82,5%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · 5
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TXMHNX0+96,5%
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +23,3%
- LNST ±kỳ trước
- -60,4%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 187
- P/E
- 19,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRCHOSE104-11,1%
- Doanh thu Q3
- 303
- ±kỳ trước +139%±cùng kỳ +26,8%
- LNST ±kỳ trước
- +148%
- LNST luỹ kế năm
- 246
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.477 · 9.136
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TJCHNX1-13,8%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ +4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -12,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 104 · 549
- P/E
- 16,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THPUPCOM10-33,3%
- Doanh thu Q3
- 877
- ±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ -7,0%
- LNST ±kỳ trước
- -15,1%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 473 · 1.662
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THMUPCOM5-37,7%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước +19,1%±cùng kỳ -20,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 392 · (369)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TH1UPCOM2-85,7%
- Doanh thu Q3
- 501
- ±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +17,9%
- LNST ±kỳ trước
- -92,6%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 130 · 2.931
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TETHNX(5)-535%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -67,7%±cùng kỳ -64,4%
- LNST ±kỳ trước
- -318%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (81) · 16
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZGUPCOM63-11,1%
- Doanh thu Q3
- 104
- ±kỳ trước +50,6%±cùng kỳ -7,9%
- LNST ±kỳ trước
- +45,0%
- LNST luỹ kế năm
- 175
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.152 · 4.108
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZEUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 88
- ±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- +93,7%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 220 · 562
- P/E
- 13,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZCHOSE22+3,8%
- Doanh thu Q3
- 112
- ±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +29,6%
- LNST ±kỳ trước
- +14,1%
- LNST luỹ kế năm
- 58
- EPS Q3 · 4 quý
- 120 · 891
- P/E
- 22,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVHUPCOM(1)-107%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -50,6%±cùng kỳ -56,5%
- LNST ±kỳ trước
- -110%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · 2.643
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STDUPCOM(3)-1,1k%
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ -8,8%
- LNST ±kỳ trước
- -722%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (136) · 109
- P/E
- 52,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STCHNX1-57,8%
- Doanh thu Q3
- 199
- ±kỳ trước +83,1%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- -45,8%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 234 · 939
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPMHOSE2-52,8%
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -10,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 171 · (411)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMNHNX0-91,9%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -95,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 48 · (576)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGRHOSE15+0,2%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -62,0%±cùng kỳ -42,8%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 332
- P/E
- 30,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFNHNX2-38,9%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ -5,7%
- LNST ±kỳ trước
- -41,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 522 · 3.077
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDNHNX1-52,2%
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước +20,9%±cùng kỳ +26,6%
- LNST ±kỳ trước
- +86,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 273 · 1.910
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCJUPCOM4-29,6%
- Doanh thu Q3
- 238
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -13,3%
- LNST ±kỳ trước
- +132%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 176
- P/E
- 14,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBSUPCOM(5)-141%
- Doanh thu Q3
- 37
- ±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ -39,9%
- LNST ±kỳ trước
- -112%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- (32) · 172
- P/E
- 24,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBRUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 117
- ±kỳ trước +168%±cùng kỳ +17,0%
- LNST ±kỳ trước
- -86,5%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 46 · 714
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SASUPCOM169+57,8%
- Doanh thu Q3
- 780
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ -3,1%
- LNST ±kỳ trước
- -21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 539
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.264 · 6.794
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAFHNX13-0,4%
- Doanh thu Q3
- 187
- ±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +4,4%
- LNST ±kỳ trước
- +8,8%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.076 · 4.026
- P/E
- 14,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RICUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +13,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · 46
- P/E
- 109
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTPUPCOM76+129%
- Doanh thu Q3
- 2.815
- ±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +36,9%
- LNST ±kỳ trước
- -76,8%
- LNST luỹ kế năm
- 600
- EPS Q3 · 4 quý
- 168 · 2.754
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QHDHNX11+75,8%
- Doanh thu Q3
- 150
- ±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +41,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.691 · 5.673
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QBSUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +2,1k%±cùng kỳ +4,6k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (14)
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · (1.120)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXTUPCOM1+208%
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +313%
- LNST ±kỳ trước
- +87,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 83
- P/E
- 15,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXIUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (16) · 4
- P/E
- 129
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán