Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
APCUPCOMCTCP Chiếu xạ An Phú38+17,8%+22,2%2--(6)123(750)-22/10
AICUPCOMTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV1.121+18,5%+61,0%7+718%-177136820,922/10
AGFUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang181+57,8%+14,4%(14)--580%(32)(486)(1.046)-22/10
ADCHNXCTCP Mỹ thuật và Truyền thông126+89,2%-3,5%2+54,1%-20,8%66272.8126,022/10
ABBUPCOMNgân hàng TMCP An Bình2.311-4,3%+45,3%1.028-15,2%+101%3.4406402.7406,522/10
XPHUPCOMCTCP Xà phòng Hà Nội13-13,6%-51,2%0-100%-11208.5511,521/10
XHCUPCOMCTCP Xuân Hòa Việt Nam126+33,1%-0,3%74+13k%+36k%753.5233.5694,621/10
WTCUPCOMCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin471-25,8%-(2)-129%-8(96)27534,921/10
VTQUPCOMCTCP Việt Trung Quảng Bình33-2,8%-29,3%3-76,7%-54,0%141949526,621/10
VTOHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco306-6,9%+2,4%16-80,3%-44,6%1251952.1055,121/10
VTHHNXCTCP Dây cáp Điện Việt Thái377-12,1%+86,4%6-33,4%+149%185092.0104,221/10
VTEUPCOMCTCP VINACAP Kim Long342+107%+169%4+230%+623%626443415,921/10
VOSHOSECTCP Vận tải Biển Việt Nam739-19,8%-13,0%77+86,1%-41,6%1235492.4235,021/10
VITHNXCTCP Viglacera Tiên Sơn1.351+26,6%+101%55+24,3%+62,0%996881.54916,721/10
VIGHNXCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam6+71,3%-73,9%(1)--104%(4)(15)(9)-21/10
VGPHNXCTCP Cảng Rau Quả2.883-11,8%-7,6%0-94,5%+6,8%8502.11213,621/10
VETUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco59-35,0%+5,4%4-30,9%-5,6%1125996214,321/10
VEFUPCOMCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam77-80,2%+66,7%324-19,3%+93,1%8651.9445.09615,621/10
VCRUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC---(34)--(103)(160)(752)-21/10
VAVUPCOMCTCP VIWACO278-9,4%0,0%35-15,2%+19,2%1057343.4488,921/10
UNIHNXCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt3-50,3%+15,1%0-82,5%+706%045999+21/10
TXMHNXCTCP VICEM Thạch cao Xi măng60-29,4%+23,3%0-60,4%+96,5%14018719,821/10
TRCHOSECTCP Cao su Tây Ninh303+139%+26,8%104+148%-11,1%2463.4779.1362,521/10
TJCHNXCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại1+1,6%+4,9%1-12,7%-13,8%310454916,821/10
THPUPCOMCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước877+31,5%-7,0%10-15,1%-33,3%264731.6625,621/10
THMUPCOMCTCP Tứ Hải Hà Nam41+19,1%-20,3%5--37,7%1392(369)-21/10
TH1UPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam501-23,8%+17,9%2-92,6%-85,7%331302.9311,921/10
TETHNXCTCP Bất động sản Pristie2-67,7%-64,4%(5)-318%-535%(2)(81)16999+21/10
SZGUPCOMCTCP Sonadezi Giang Điền104+50,6%-7,9%63+45,0%-11,1%1751.1524.1086,921/10
SZEUPCOMCTCP Môi trường Sonadezi88+7,1%+6,3%7+93,7%-1322056213,021/10
SZCHOSECTCP Sonadezi Châu Đức112-15,2%+29,6%22+14,1%+3,8%5812089122,721/10
SVHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Vàng7-50,6%-56,5%(1)-110%-107%19(38)2.6432,321/10
STDUPCOMCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô50-9,0%-8,8%(3)-722%-1,1k%(2)(136)10952,521/10
STCHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh199+83,1%+25,0%1-45,8%-57,8%323493912,821/10
SPMHOSECTCP SPM52-8,6%-10,2%2--52,8%4171(411)-21/10
SMNHNXCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam245-5,6%+103%0-95,6%-91,9%248(576)-21/10
SGRHOSECTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn11-62,0%-42,8%15+19,8%+0,2%3318233230,421/10
SFNHNXCTCP Dệt lưới Sài Gòn36+11,1%-5,7%2-41,1%-38,9%65223.0774,921/10
SDNHNXCTCP Sơn Đồng Nai34+20,9%+26,6%1+86,3%-52,2%62731.9108,421/10
SCJUPCOMCTCP Xi măng Sài Sơn238+7,5%-13,3%4+132%-29,6%77617614,821/10
SBSUPCOMCTCP Chứng khoán SBS37-0,5%-39,9%(5)-112%-141%32(32)17224,421/10
SBRUPCOMCTCP Cao su Sông Bé117+168%+17,0%4-86,5%-404671410,421/10
SASUPCOMCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất780+0,6%-3,1%169-21,8%+57,8%5391.2646.7945,521/10
SAFHNXCTCP Lương thực Thực phẩm Safoco187+5,4%+4,4%13+8,8%-0,4%371.0764.02614,021/10
RICUPCOMCTCP Quốc tế Hoàng Gia39+18,5%+13,7%(3)--(4)(38)4610921/10
QTPUPCOMCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh2.815-22,3%+36,9%76-76,8%+129%6001682.7544,021/10
QHDHNXCTCP Que hàn điện Việt Đức150-0,2%+41,8%11+2,3%+75,8%301.6915.6739,521/10
QBSUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình1+2,1k%+4,6k%0--(14)4(1.120)-21/10
PXTUPCOMCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí34-39,0%+313%1+87,2%+208%1308315,721/10
PXIUPCOMCTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí2-46,0%-29,3%0--(2)(16)412921/10
APCUPCOM2-
Doanh thu Q3
38
±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +22,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
123 · (750)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AICUPCOM7-
Doanh thu Q3
1.121
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +61,0%
LNST ±kỳ trước
+718%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
71 · 368
P/E
20,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGFUPCOM(14)-580%
Doanh thu Q3
181
±kỳ trước +57,8%±cùng kỳ +14,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(32)
EPS Q3 · 4 quý
(486) · (1.046)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADCHNX2-20,8%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước +89,2%±cùng kỳ -3,5%
LNST ±kỳ trước
+54,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
627 · 2.812
P/E
6,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABBUPCOM1.028+101%
Doanh thu Q3
2.311
±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +45,3%
LNST ±kỳ trước
-15,2%
LNST luỹ kế năm
3.440
EPS Q3 · 4 quý
640 · 2.740
P/E
6,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XPHUPCOM0-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -51,2%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
112
EPS Q3 · 4 quý
0 · 8.551
P/E
1,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XHCUPCOM74+36k%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước +33,1%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+13k%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
3.523 · 3.569
P/E
4,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WTCUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
471
±kỳ trước -25,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-129%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
(96) · 275
P/E
34,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTQUPCOM3-54,0%
Doanh thu Q3
33
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-76,7%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
194 · 952
P/E
6,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTOHOSE16-44,6%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
195 · 2.105
P/E
5,1
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTHHNX6+149%
Doanh thu Q3
377
±kỳ trước -12,1%±cùng kỳ +86,4%
LNST ±kỳ trước
-33,4%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
509 · 2.010
P/E
4,2
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTEUPCOM4+623%
Doanh thu Q3
342
±kỳ trước +107%±cùng kỳ +169%
LNST ±kỳ trước
+230%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
264 · 434
P/E
15,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VOSHOSE77-41,6%
Doanh thu Q3
739
±kỳ trước -19,8%±cùng kỳ -13,0%
LNST ±kỳ trước
+86,1%
LNST luỹ kế năm
123
EPS Q3 · 4 quý
549 · 2.423
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VITHNX55+62,0%
Doanh thu Q3
1.351
±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ +101%
LNST ±kỳ trước
+24,3%
LNST luỹ kế năm
99
EPS Q3 · 4 quý
688 · 1.549
P/E
16,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIGHNX(1)-104%
Doanh thu Q3
6
±kỳ trước +71,3%±cùng kỳ -73,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(15) · (9)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGPHNX0+6,8%
Doanh thu Q3
2.883
±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ -7,6%
LNST ±kỳ trước
-94,5%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
50 · 2.112
P/E
13,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VETUPCOM4-5,6%
Doanh thu Q3
59
±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +5,4%
LNST ±kỳ trước
-30,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
259 · 962
P/E
14,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEFUPCOM324+93,1%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ +66,7%
LNST ±kỳ trước
-19,3%
LNST luỹ kế năm
865
EPS Q3 · 4 quý
1.944 · 5.096
P/E
15,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCRUPCOM(34)-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(103)
EPS Q3 · 4 quý
(160) · (752)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAVUPCOM35+19,2%
Doanh thu Q3
278
±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ 0,0%
LNST ±kỳ trước
-15,2%
LNST luỹ kế năm
105
EPS Q3 · 4 quý
734 · 3.448
P/E
8,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UNIHNX0+706%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước -50,3%±cùng kỳ +15,1%
LNST ±kỳ trước
-82,5%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
4 · 5
P/E
999+
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TXMHNX0+96,5%
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +23,3%
LNST ±kỳ trước
-60,4%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
40 · 187
P/E
19,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRCHOSE104-11,1%
Doanh thu Q3
303
±kỳ trước +139%±cùng kỳ +26,8%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
246
EPS Q3 · 4 quý
3.477 · 9.136
P/E
2,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TJCHNX1-13,8%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ +4,9%
LNST ±kỳ trước
-12,7%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
104 · 549
P/E
16,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THPUPCOM10-33,3%
Doanh thu Q3
877
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ -7,0%
LNST ±kỳ trước
-15,1%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
473 · 1.662
P/E
5,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THMUPCOM5-37,7%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước +19,1%±cùng kỳ -20,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
392 · (369)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TH1UPCOM2-85,7%
Doanh thu Q3
501
±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +17,9%
LNST ±kỳ trước
-92,6%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
130 · 2.931
P/E
1,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TETHNX(5)-535%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -67,7%±cùng kỳ -64,4%
LNST ±kỳ trước
-318%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(81) · 16
P/E
999+
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZGUPCOM63-11,1%
Doanh thu Q3
104
±kỳ trước +50,6%±cùng kỳ -7,9%
LNST ±kỳ trước
+45,0%
LNST luỹ kế năm
175
EPS Q3 · 4 quý
1.152 · 4.108
P/E
6,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZEUPCOM7-
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +6,3%
LNST ±kỳ trước
+93,7%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
220 · 562
P/E
13,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZCHOSE22+3,8%
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +29,6%
LNST ±kỳ trước
+14,1%
LNST luỹ kế năm
58
EPS Q3 · 4 quý
120 · 891
P/E
22,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVHUPCOM(1)-107%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -50,6%±cùng kỳ -56,5%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
(38) · 2.643
P/E
2,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STDUPCOM(3)-1,1k%
Doanh thu Q3
50
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ -8,8%
LNST ±kỳ trước
-722%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(136) · 109
P/E
52,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STCHNX1-57,8%
Doanh thu Q3
199
±kỳ trước +83,1%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
-45,8%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
234 · 939
P/E
12,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPMHOSE2-52,8%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
171 · (411)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMNHNX0-91,9%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-95,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
48 · (576)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGRHOSE15+0,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -62,0%±cùng kỳ -42,8%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
182 · 332
P/E
30,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFNHNX2-38,9%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ -5,7%
LNST ±kỳ trước
-41,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
522 · 3.077
P/E
4,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDNHNX1-52,2%
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước +20,9%±cùng kỳ +26,6%
LNST ±kỳ trước
+86,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
273 · 1.910
P/E
8,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCJUPCOM4-29,6%
Doanh thu Q3
238
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -13,3%
LNST ±kỳ trước
+132%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
76 · 176
P/E
14,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBSUPCOM(5)-141%
Doanh thu Q3
37
±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ -39,9%
LNST ±kỳ trước
-112%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
(32) · 172
P/E
24,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBRUPCOM4-
Doanh thu Q3
117
±kỳ trước +168%±cùng kỳ +17,0%
LNST ±kỳ trước
-86,5%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
46 · 714
P/E
10,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SASUPCOM169+57,8%
Doanh thu Q3
780
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ -3,1%
LNST ±kỳ trước
-21,8%
LNST luỹ kế năm
539
EPS Q3 · 4 quý
1.264 · 6.794
P/E
5,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAFHNX13-0,4%
Doanh thu Q3
187
±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +4,4%
LNST ±kỳ trước
+8,8%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
1.076 · 4.026
P/E
14,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RICUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +13,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(38) · 46
P/E
109
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QTPUPCOM76+129%
Doanh thu Q3
2.815
±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +36,9%
LNST ±kỳ trước
-76,8%
LNST luỹ kế năm
600
EPS Q3 · 4 quý
168 · 2.754
P/E
4,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QHDHNX11+75,8%
Doanh thu Q3
150
±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +41,8%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
1.691 · 5.673
P/E
9,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QBSUPCOM0-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +2,1k%±cùng kỳ +4,6k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(14)
EPS Q3 · 4 quý
4 · (1.120)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXTUPCOM1+208%
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +313%
LNST ±kỳ trước
+87,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
30 · 83
P/E
15,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PXIUPCOM0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -29,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(16) · 4
P/E
129
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…