Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
NSTHNXCTCP Ngân Sơn328+8,2%+5,0%10-3,8%+13,7%258852.3744,922/10
NSHHNXCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi335+5,7%+12,0%1+0,9%+114%34122417,922/10
NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre65-8,7%+10,8%14-13,5%-15,4%434811.7228,022/10
NBPHNXCTCP Nhiệt điện Ninh Bình60-69,5%-60,7%2-81,7%-211721.4004,922/10
MSNHOSECTCP Tập đoàn Masan36.981+31,5%+74,7%3.671+17,5%+204%8.0422.3926.19912,022/10
MASHNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng91+22,8%+35,4%5+56,7%+157%111.1902.83012,422/10
LCDHNXCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện0-94,4%-94,7%(1)--15k%(1)(418)(349)-22/10
L14HNXCTCP Licogi 1417+19,0%+1,5k%1+796%-86,6%33212115322/10
KSDHNXCTCP Đầu tư DNA4-13,7%-49,3%0--(1)3011444,622/10
INCHNXCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO7-9,9%+22,5%1-8,0%+59,4%220061518,522/10
IDVHNXCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc93+205%-5,7%61+33,2%+4,0%1201.2933.0047,222/10
IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof2.149+3,4%+32,8%224-4,6%-7033.62415.22517,122/10
HOMHNXCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai487+2,9%+29,1%9+18,6%+9,7%1711932412,022/10
HNMUPCOMCTCP Sữa Hà Nội200+1,9%+30,5%3-58,2%+104%157439719,122/10
HMRHNXCTCP Đá Hoàng Mai0-95,2%-98,6%0-4,0k%-119%0(51)23936,822/10
HLCHNXCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin906-16,6%+24,3%23+153%-68,6%4489756817,622/10
HHCHNXCTCP Bánh kẹo Hải Hà134+55,1%-14,6%10-+7,4%276173.37822,422/10
HGMHNXCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang----------22/10
HATHNXCTCP Thương mại Bia Hà Nội443-21,0%-5,6%3-17,9%-63,8%68032.78510,822/10
HACUPCOMCTCP Chứng khoán Hải Phòng54+21,4%+484%4-63,3%-282827831,722/10
GLWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Gia Lai21+2,0%+24,9%5+48,3%+94,7%1229085815,522/10
GKMHNXCTCP GKM Holdings20,0%-6,0%(1)--(4)(33)(1.332)-22/10
FTMUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân44-5,5%-19,2%(26)--(93)(529)(2.576)-22/10
DWSUPCOMCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp130-6,8%+10,8%13-31,9%+7,1%465102.4155,022/10
DWCUPCOMCTCP Cấp nước Đắk Lắk89-6,5%+4,3%28-3,6%+15,6%868863.3814,922/10
DTPUPCOMCTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội476+2,9%+14,1%75+30,6%-24,4%1881.8476.1389,522/10
DTIUPCOMCTCP Đầu tư Đức Trung72-43,6%-29,5%0-62,0%+3,5%021511522/10
DSTHNXCTCP Đầu tư Sao Thăng Long---0-76,6%-65,7%2136111222/10
DSPUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ50+8,3%+11,7%(15)--(28)(130)(128)-22/10
DP3HNXCTCP Dược phẩm Trung ương 3129+0,7%+7,6%31-56,8%+36,4%1391.46110.0466,222/10
DNAUPCOMCTCP Điện Nước An Giang755-10,2%+7,6%57-17,0%+48,2%1591.0123.3127,322/10
DIHHNXCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An10-81,5%-8,3%0-97,7%+223%12181.4984,322/10
DDVUPCOMCTCP DAP - VINACHEM1.290-27,7%-7,6%10-92,1%-95,7%256662.6936,622/10
DADHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng164-35,0%+41,5%6+136%+144%91.2421.7677,922/10
CTPHNXCTCP Tập đoàn CTP Group13-77,8%-17,3%1+1,1k%+615%1987595,222/10
CTBHNXCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương38-76,9%-57,9%0-99,4%-98,2%3051.8977,822/10
CSTHNXCTCP Than Cao Sơn - TKV1.039-53,1%-47,7%(4)-145%-16(102)1.7567,022/10
CMWUPCOMCTCP Cấp nước Cà Mau41-2,6%+10,6%6+24,2%+122%173741.3658,822/10
CMPUPCOMCTCP Cảng Chân Mây113-8,6%+71,4%6-26,9%+88,9%261969718,022/10
CMIUPCOMCTCP CMISTONE Việt Nam14+8,4%+132%(3)--(13)(198)(1.110)-22/10
CKVHNXCTCP COKYVINA78+10,4%+177%1-10,3%+61,4%32351.00212,622/10
CJCHNXCTCP Cơ điện Miền Trung72-22,3%+25,1%1-23,3%+39,5%310778725,222/10
CFVUPCOMCTCP Cà phê Thắng Lợi119-15,1%+433%0-93,4%-361.39915,922/10
CENUPCOMCTCP CENCON Việt Nam10+56,0%-56,5%0+473%+22,1%092162,622/10
CDNHNXCTCP Cảng Đà Nẵng476+2,4%+14,3%139+27,9%+24,3%3761.4034.5615,922/10
CBIUPCOMCTCP Gang thép Cao Bằng511-27,7%-6,2%17-29,0%-(3)399(201)-22/10
BT6UPCOMCTCP Beton 616-35,7%-5,3%(11)--(43)(329)(3.053)-22/10
BHAUPCOMCTCP Thủy điện Bắc Hà140+252%-15,7%93--20,2%871.4032.1019,822/10
BCEHOSECTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương406+34,0%+114%47-+1,4k%131.1182.6472,422/10
APSHNXCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương10-69,4%-90,1%(43)-180%-198%(19)(514)(756)-22/10
NSTHNX10+13,7%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +5,0%
LNST ±kỳ trước
-3,8%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
885 · 2.374
P/E
4,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSHHNX1+114%
Doanh thu Q3
335
±kỳ trước +5,7%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
+0,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
41 · 224
P/E
17,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
Doanh thu Q3
65
±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-13,5%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
481 · 1.722
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBPHNX2-
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước -69,5%±cùng kỳ -60,7%
LNST ±kỳ trước
-81,7%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
172 · 1.400
P/E
4,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSNHOSE3.671+204%
Doanh thu Q3
36.981
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +74,7%
LNST ±kỳ trước
+17,5%
LNST luỹ kế năm
8.042
EPS Q3 · 4 quý
2.392 · 6.199
P/E
12,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MASHNX5+157%
Doanh thu Q3
91
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
+56,7%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.190 · 2.830
P/E
12,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCDHNX(1)-15k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -94,4%±cùng kỳ -94,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(418) · (349)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L14HNX1-86,6%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +19,0%±cùng kỳ +1,5k%
LNST ±kỳ trước
+796%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
32 · 121
P/E
153
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSDHNX0-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ -49,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
30 · 114
P/E
44,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INCHNX1+59,4%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +22,5%
LNST ±kỳ trước
-8,0%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
200 · 615
P/E
18,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDVHNX61+4,0%
Doanh thu Q3
93
±kỳ trước +205%±cùng kỳ -5,7%
LNST ±kỳ trước
+33,2%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.004
P/E
7,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
Doanh thu Q3
2.149
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
703
EPS Q3 · 4 quý
3.624 · 15.225
P/E
17,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HOMHNX9+9,7%
Doanh thu Q3
487
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +29,1%
LNST ±kỳ trước
+18,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
119 · 324
P/E
12,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNMUPCOM3+104%
Doanh thu Q3
200
±kỳ trước +1,9%±cùng kỳ +30,5%
LNST ±kỳ trước
-58,2%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
74 · 397
P/E
19,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMRHNX0-119%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -95,2%±cùng kỳ -98,6%
LNST ±kỳ trước
-4,0k%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(51) · 239
P/E
36,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLCHNX23-68,6%
Doanh thu Q3
906
±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ +24,3%
LNST ±kỳ trước
+153%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
897 · 568
P/E
17,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHCHNX10+7,4%
Doanh thu Q3
134
±kỳ trước +55,1%±cùng kỳ -14,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
617 · 3.378
P/E
22,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGMHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HATHNX3-63,8%
Doanh thu Q3
443
±kỳ trước -21,0%±cùng kỳ -5,6%
LNST ±kỳ trước
-17,9%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
803 · 2.785
P/E
10,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HACUPCOM4-
Doanh thu Q3
54
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +484%
LNST ±kỳ trước
-63,3%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
28 · 278
P/E
31,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLWUPCOM5+94,7%
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +24,9%
LNST ±kỳ trước
+48,3%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
290 · 858
P/E
15,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GKMHNX(1)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(33) · (1.332)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FTMUPCOM(26)-
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -19,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(93)
EPS Q3 · 4 quý
(529) · (2.576)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWSUPCOM13+7,1%
Doanh thu Q3
130
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-31,9%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
510 · 2.415
P/E
5,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWCUPCOM28+15,6%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +4,3%
LNST ±kỳ trước
-3,6%
LNST luỹ kế năm
86
EPS Q3 · 4 quý
886 · 3.381
P/E
4,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTPUPCOM75-24,4%
Doanh thu Q3
476
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +14,1%
LNST ±kỳ trước
+30,6%
LNST luỹ kế năm
188
EPS Q3 · 4 quý
1.847 · 6.138
P/E
9,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTIUPCOM0+3,5%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -29,5%
LNST ±kỳ trước
-62,0%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
2 · 15
P/E
115
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSTHNX0-65,7%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-76,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
13 · 61
P/E
112
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSPUPCOM(15)-
Doanh thu Q3
50
±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +11,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(28)
EPS Q3 · 4 quý
(130) · (128)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP3HNX31+36,4%
Doanh thu Q3
129
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +7,6%
LNST ±kỳ trước
-56,8%
LNST luỹ kế năm
139
EPS Q3 · 4 quý
1.461 · 10.046
P/E
6,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNAUPCOM57+48,2%
Doanh thu Q3
755
±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +7,6%
LNST ±kỳ trước
-17,0%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
1.012 · 3.312
P/E
7,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIHHNX0+223%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -81,5%±cùng kỳ -8,3%
LNST ±kỳ trước
-97,7%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
18 · 1.498
P/E
4,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDVUPCOM10-95,7%
Doanh thu Q3
1.290
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -7,6%
LNST ±kỳ trước
-92,1%
LNST luỹ kế năm
256
EPS Q3 · 4 quý
66 · 2.693
P/E
6,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DADHNX6+144%
Doanh thu Q3
164
±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +41,5%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
1.242 · 1.767
P/E
7,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTPHNX1+615%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -77,8%±cùng kỳ -17,3%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
98 · 75
P/E
95,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTBHNX0-98,2%
Doanh thu Q3
38
±kỳ trước -76,9%±cùng kỳ -57,9%
LNST ±kỳ trước
-99,4%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
5 · 1.897
P/E
7,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSTHNX(4)-
Doanh thu Q3
1.039
±kỳ trước -53,1%±cùng kỳ -47,7%
LNST ±kỳ trước
-145%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
(102) · 1.756
P/E
7,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMWUPCOM6+122%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,6%
LNST ±kỳ trước
+24,2%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
374 · 1.365
P/E
8,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMPUPCOM6+88,9%
Doanh thu Q3
113
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +71,4%
LNST ±kỳ trước
-26,9%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
196 · 971
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMIUPCOM(3)-
Doanh thu Q3
14
±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +132%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(13)
EPS Q3 · 4 quý
(198) · (1.110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKVHNX1+61,4%
Doanh thu Q3
78
±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +177%
LNST ±kỳ trước
-10,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
235 · 1.002
P/E
12,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CJCHNX1+39,5%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +25,1%
LNST ±kỳ trước
-23,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
107 · 787
P/E
25,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CFVUPCOM0-
Doanh thu Q3
119
±kỳ trước -15,1%±cùng kỳ +433%
LNST ±kỳ trước
-93,4%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
6 · 1.399
P/E
15,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CENUPCOM0+22,1%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +56,0%±cùng kỳ -56,5%
LNST ±kỳ trước
+473%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
9 · 21
P/E
62,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDNHNX139+24,3%
Doanh thu Q3
476
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
+27,9%
LNST luỹ kế năm
376
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 4.561
P/E
5,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CBIUPCOM17-
Doanh thu Q3
511
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -6,2%
LNST ±kỳ trước
-29,0%
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
399 · (201)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BT6UPCOM(11)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -35,7%±cùng kỳ -5,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(43)
EPS Q3 · 4 quý
(329) · (3.053)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHAUPCOM93-20,2%
Doanh thu Q3
140
±kỳ trước +252%±cùng kỳ -15,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
87
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 2.101
P/E
9,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCEHOSE47+1,4k%
Doanh thu Q3
406
±kỳ trước +34,0%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
1.118 · 2.647
P/E
2,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APSHNX(43)-198%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -69,4%±cùng kỳ -90,1%
LNST ±kỳ trước
-180%
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(514) · (756)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…