Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/EHẠN
LBMHOSECTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng----------30/10
LCGHOSECTCP Lizen----------30/10
LCMUPCOMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai----------30/10
LDGHOSECTCP Đầu tư LDG----------30/10
LDPHNXCTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)----------30/10
LECUPCOMCTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung----------30/10
LGCHOSECTCP Đầu tư Cầu đường CII----------30/10
LHCHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng----------30/10
LHGHOSECTCP Long Hậu----------30/10
LICUPCOMTổng Công ty LICOGI - CTCP----------30/10
LIGHNXCTCP Licogi 13----------30/10
LLMUPCOMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP----------30/10
LM8HOSECTCP Lilama 18----------30/10
LMHUPCOMCTCP Quốc Tế Holding----------30/10
LO5UPCOMCTCP Lilama 5----------30/10
LPBHOSENgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam----------30/10
LSGUPCOMCTCP Bất động sản Sài Gòn Vina----------30/10
LSSHOSECTCP Mía Đường Lam Sơn----------30/10
M10UPCOMTổng Công ty May 10 - CTCP----------30/10
MACHNXCTCP Tập đoàn Macstar----------30/10
MBBHOSENgân hàng TMCP Quân đội----------30/10
MBGHNXCTCP Tập đoàn MBG----------30/10
MCGUPCOMCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG----------30/10
MCHHOSECTCP Hàng tiêu dùng Masan----------30/10
MCOHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam----------30/10
MDGHOSECTCP Miền Đông----------30/10
MHCHOSECTCP MHC----------30/10
MICHNXCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam----------30/10
MIEUPCOMTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP----------30/10
MIGHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội----------30/10
MNBUPCOMTổng Công ty May Nhà Bè - CTCP----------30/10
MPCUPCOMCTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú----------30/10
MSBHOSENgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam----------30/10
MSHHOSECTCP May Sông Hồng----------30/10
MTAUPCOMTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP----------30/10
MVBHNXTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP----------30/10
MVNUPCOMTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP----------30/10
MWGHOSECTCP Đầu tư Thế giới Di động----------30/10
MZGHOSECTCP Miza----------30/10
NABHOSENgân hàng TMCP Nam Á----------30/10
NAFHOSECTCP Nafoods Group----------30/10
NAGHNXCTCP Tập đoàn Nagakawa----------30/10
NBBHOSECTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy----------30/10
NCGUPCOMCTCP Đầu tư Anova Agri----------30/10
NCTHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài----------30/10
NDNHNXCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng----------30/10
NDTUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định----------30/10
NDXHNXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng----------30/10
NEDUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc----------30/10
NHCHNXCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp----------30/10
LBMHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LCGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LCMUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LDGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LDPHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LECUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LGCHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LHCHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LHGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LICUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LIGHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LLMUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LM8HOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LMHUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LO5UPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LPBHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LSGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
LSSHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
M10UPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MACHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MBBHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MBGHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MCGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MCHHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MCOHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MDGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MHCHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MICHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MIEUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MIGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MNBUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MPCUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MSBHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MSHHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MTAUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MVBHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MVNUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MWGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
MZGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NABHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NAFHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NAGHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NBBHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NCGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NCTHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NDNHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NDTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NDXHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NEDUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
NHCHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -

Watchlist

Đang tải…